Switzerland U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Pascal David LoretzThủ môn00000006.09
-Dion KacuriTiền vệ00000006.64
Thẻ vàng
22Franck SurdezTiền vệ00001006.12
2Severin OttigerHậu vệ00000000
9Lars VilligerTiền đạo10100008.08
Bàn thắngThẻ đỏ
21Marvin KellerThủ môn00000000
7Daniel Dos Santos CorreiaTiền vệ00000000
8valmir matoshiTiền vệ00000000
-Luca Antony JaquezHậu vệ00000000
-T. MeyerHậu vệ00000000
10Alvyn SanchesTiền vệ00000000
-Becir OmeragicHậu vệ00001005.89
13Aurele AmendaHậu vệ00000000
-ThÉo Berdayes MarquesTiền đạo00000000
20zachary athekameHậu vệ00000000
4Leonidas StergiouHậu vệ00000000
-Albian HajdariHậu vệ00000006.59
Thẻ vàng
-Fabrizio CavegnTiền vệ00000000
-Nando ZimmermannHậu vệ00000000
19Nikolas Marcel Cristiano MuciTiền đạo10100007.86
Bàn thắng
Finland U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Otso LiimattaTiền đạo10100007.86
Bàn thắng
14Kalle·WalliusHậu vệ00000000
9Eetu MömmöTiền vệ00000000
-Miika·KoskelaHậu vệ00000000
15Jussi NiskaHậu vệ00000000
5Tony MiettinenHậu vệ00000006.75
Thẻ vàng
-Tomas GalvezHậu vệ00000000
8Adam MarkhievTiền vệ00000006.56
Thẻ vàng
-J. TalvitieTiền đạo00000000
-Eetu MömmöTiền đạo00000000
11Casper TerhoTiền đạo00000000
-agon sadikuTiền đạo00000006.1
Thẻ vàng
10Kai MeriluotoTiền đạo00000000
1Lucas BergströmThủ môn00000005.7
-Ville KoskiHậu vệ00000000
16Pyyhtia NiklasTiền đạo00001006.89
22Miska YlitolvaHậu vệ00000000
-Lasse SchulzThủ môn00000000
-Jere KallinenTiền vệ00000000
18Juho KiloTiền vệ00000000
6Santeri VäänänenTiền vệ00000000

Finland U21 vs Switzerland U21 ngày 12-09-2023 - Thống kê cầu thủ