FC Lviv
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Artur RemenyakTiền đạo00000000
-Artem·VovkunHậu vệ00000000
-Maksim·SasovskiyTiền vệ00000000
-Higor GabrielHậu vệ00000000
-Valeriy YurchukThủ môn00000000
-Denys·KuzykTiền vệ00000000
-Sergey SimininHậu vệ00000000
-Oula Abass TraoreHậu vệ00000000
-Oleksandr BeljaevTiền vệ00000000
-Yaroslav BogunovTiền vệ00000000
-Artem MilchenkoHậu vệ00000000
-Ivijan SvržnjakTiền đạo00000000
-Akhmed AlibekovHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-Vladislav BugayTiền đạo00000000
-Oleksandr RybkaThủ môn00000000
-Mikhailov RomanTiền vệ00000000
- Vitalii MykhailivTiền đạo00000000
-Ivijan SvržnjakTiền đạo00000000
-Oleksiy DytyatevHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-Maksym HrysyoTiền vệ00000000
-Roman NykytyukHậu vệ00000000
Metalist Kharkiv
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Hennadii SynchukTiền vệ00000000
-oleksandr mizyukHậu vệ00000000
78Serhii ShumilovThủ môn00000000
-Oleksandr NikolyshynHậu vệ00000000
-Vladyslav NaumetsTiền đạo00001000
10Maksym BagachanskyiTiền vệ00000000
-Yuriy RomanyukHậu vệ00000000
-Igor ChaykovskyTiền vệ00000000
-Roberto CorralHậu vệ00000000
-Bogdan PorokhHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-Egor KartushovTiền vệ00000000
-Samuel Michels ValencioTiền vệ00000000
-Kostic OrestThủ môn00000000
77Aleks ChidomereTiền vệ00000000
Thẻ vàng
-Maksym PriadunTiền đạo10100000
Bàn thắng
-Pathy MalumandsokoHậu vệ00000000
-D. ErmolovThủ môn00000000
-Yehor DemchenkoTiền vệ00000000
-yevgeniy ryazantsevTiền đạo00000000
-Andriy RalyuchenkoTiền vệ00000000
31bogdan porokhHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-Sergey PanasenkoTiền vệ00000000
Thẻ vàng

Metalist Kharkiv vs FC Lviv ngày 07-05-2023 - Thống kê cầu thủ