Austria U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Simon SeidlTiền vệ00000000
8Matthias BraunöderTiền vệ00000000
18David RieglerHậu vệ10100007.03
Bàn thắng
4Pascal Juan EstradaHậu vệ00000000
5Paul KollerHậu vệ00000006.77
Thẻ vàng
-Christoph LangTiền đạo00000000
6Ervin OmicTiền vệ00000006.15
Thẻ vàng
13Moritz OswaldTiền vệ00000000
1Nikolas PolsterThủ môn00000005.51
7Manuel PolsterTiền đạo00000000
10Yusuf DemirTiền đạo00001006.28
19Romeo VucicTiền đạo00000000
3David HeindlHậu vệ00000000
14Raphael HoferTiền đạo00000000
21Muharem HuskovicTiền đạo00000000
21Fabian WohlmuthHậu vệ00000000
9Bernhard ZimmermannTiền đạo00000000
12Elias ScherfThủ môn00000000
11Thierno BalloTiền vệ00000000
16Nicolas BinderTiền đạo00000000
Cyprus U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Themistoklis ThemistokleousHậu vệ00000000
7Andreas AsimenosTiền vệ00000000
-E. AntoniouHậu vệ00000000
5Irodotos ChristodoulouHậu vệ00000006.77
Thẻ vàng
-Evangelos AndreouTiền vệ00000000
-Lysandros Andreas PapastylianouTiền đạo00000000
-T. Prokopiou-00000000
-G. OkkasTiền vệ00000000
7Giannis SatsiasTiền vệ10100008.04
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
9Zannetos SavvaTiền vệ10100008.01
Bàn thắngThẻ vàng
-S. Vrontis-00000000
-Kypros NeofytouHậu vệ00000000
10Antonio FotiTiền vệ00001006.69
Thẻ vàng
2Fotis KotsonisHậu vệ00000005.77
Thẻ vàng
13Strahinja·KerkezHậu vệ00000006.61
Thẻ vàng
1Stefanos·KittosThủ môn00000005.88
Thẻ vàng
-Giorgos ViktorosHậu vệ00001006.23
Thẻ vàng
-Andreas Demetriou-00000000
22Panagiotis KyriakouThủ môn00000000
14Giorgos Nicolas AngelopoulosTiền vệ00000006.78
Thẻ vàng

Austria U21 vs Cyprus U21 ngày 27-03-2024 - Thống kê cầu thủ