Luxembourg U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Tim FlickTiền đạo00000000
14Miguel Fernandes GoncalvesHậu vệ10100007.66
Bàn thắng
4Ivan EnglaroTiền vệ00000000
7James Alves RodriguesTiền đạo00000000
-Abdulai Djabi EmbaloTiền đạo00000000
-R. BerberiTiền vệ00000000
-Flavjo Hoxha-00000000
8F. MartinsTiền vệ00000000
12Eldin LaticThủ môn00000000
-Paulo Junior Sousa RodriguesHậu vệ00000000
-L. Almada CorreiaHậu vệ00000000
-E. ErkusTiền vệ00000000
5F. SinnerHậu vệ00000000
-jayson videiraTiền đạo00000006.54
Thẻ vàng
-Dino SaboticTiền vệ00000000
-C. BaiverlinTiền vệ00000000
-Noah ScheidweilerThủ môn00000006.36
2Y. TorresHậu vệ00000006.61
Thẻ vàng
15Massimo AgostinelliHậu vệ00000000
3F. LoheiTiền vệ00000000
-Dino saboticTiền vệ00000000
Serbia U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Igor MiladinovicTiền vệ00000000
-David petrovicHậu vệ00000000
-Aljosa VasicTiền vệ00000000
-veljko ilicThủ môn00000006.39
16Uros·DrezgicHậu vệ00000000
-Mihajlo IlicHậu vệ00000006.83
Thẻ vàng
-U. LazićHậu vệ00000000
-Andrija KatićThủ môn00000000
-Mihailo StevanovicTiền vệ00000000
-I. MiladinovićTiền vệ00000000
10Milos PantovicTiền đạo00000000
-David PetrovicHậu vệ00000000
-Vladimir PrijovićHậu vệ00000000
-Matija GluščevićHậu vệ00000000
-Aljosa VasicTiền vệ00000000
19Jovan LukicTiền vệ00000006.27
Thẻ vàng
-Vanja VlahovicTiền đạo00000000
-Ognjen MimovićHậu vệ00000000
-Marko LazetićTiền đạo00000000
-Bojan·KovacevicHậu vệ00000000
-Aleksa MaticTiền vệ00000000
-matija gluscevicHậu vệ00000000
7Stefan MitrovicTiền vệ10100007.75
Bàn thắngThẻ đỏ
-uros kabicTiền đạo00000000

Luxembourg U21 vs Serbia U21 ngày 23-03-2024 - Thống kê cầu thủ