Spain U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ander BarrenetxeaTiền đạo10020006.23
-Hugo GuillamónHậu vệ00000000
-rodrigo sanchez rodriguezTiền đạo40040018.37
-Mario GilaHậu vệ00000006.27
-Arnau TenasThủ môn00000007.72
-Sergio CamelloTiền đạo00000006.54
-Aimar OrozTiền vệ00000005.86
-Rodrigo RiquelmeTiền đạo00000000
-Gabriel VeigaTiền vệ10000006.81
-Victor GómezHậu vệ10010007.47
-Juan MirandaHậu vệ31010006.35
-Antonio BlancoHậu vệ00000007.67
-Abel RuízTiền đạo10110008.57
Bàn thắngThẻ đỏ
-Arnau Martínez LópezHậu vệ00000000
-Julen AgirrezabalaThủ môn00000000
-Leonardo RománThủ môn00000000
-Manuel SánchezHậu vệ00000000
-Aitor Paredes Hậu vệ00000007.15
-Jon PachecoHậu vệ00000007.52
-Oihan SancetTiền vệ20010006.55
-Sergio GómezTiền đạo10001006.54
-Alejandro BaenaTiền đạo20000007.77
-Adrián Bernabé GarcíaTiền vệ00000000
Croatia U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-nikola cavlinaThủ môn00000000
6Veldin HodzaTiền vệ00000000
-Ante PalaversaTiền vệ00000006.85
-N. SigurHậu vệ00010006.33
-Nikola SoldoHậu vệ00000000
8Niko Kristian SigurTiền vệ00010000
-Bartol FranjićHậu vệ00010006
-Jurica PrširHậu vệ00010006.7
-Toni FrukTiền vệ00000000
-Dion Drena BeljoTiền đạo00000006.73
-Martin BaturinaTiền vệ00030007.75
-Matija FriganTiền đạo50000000
Thẻ vàng
-Dominik KotarskiThủ môn00000006.55
-Roko SimicTiền đạo00000000
-David ČolinaHậu vệ00000006.34
-Gabriel VidovićTiền đạo00000000
-Luka StojkovicTiền đạo00000005.53
Thẻ vàng
-Ivor PandurThủ môn00000000
-Lukas KacavendaTiền vệ00000006.85
-Niko GalesicHậu vệ00010006.73
-Mauro PerkovićHậu vệ11000006.11
-Krešimir KrizmanićHậu vệ00000006.36
-Michele ŠegoTiền đạo00000006.21
Thẻ vàng
-Marko BulatTiền vệ10000006.38

Spain U21 vs Croatia U21 ngày 25-06-2023 - Thống kê cầu thủ