Finland
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Miro TenhoHậu vệ00000000
17Nikolai AlhoHậu vệ10010005.71
-Lucas LingmanTiền vệ00000000
5Arttu HoskonenHậu vệ00000006.02
-Marcus ForssTiền đạo00000006.66
20Joel PohjanpaloTiền đạo40000005.19
10Teemu PukkiTiền đạo10000006.87
-Hugo KetoThủ môn00000000
1Lukáš HrádeckýThủ môn00000005.6
25Robert·IvanovHậu vệ20000006.86
Thẻ vàng
-Richard JensenHậu vệ10000005.07
-Robert TaylorTiền vệ20110108.21
Bàn thắngThẻ đỏ
6Glen KamaraTiền vệ00010006.81
14Kaan KairinenTiền vệ20010007.05
9Benjamin KällmanTiền đạo00000006.64
-Pyry SoiriHậu vệ00000006.88
-Leo VäisänenHậu vệ00000000
-Niilo MäenpääHậu vệ00000000
-Noah PallasHậu vệ00000000
12Viljami SinisaloThủ môn00000000
18Jere UronenHậu vệ00000006.73
3Matti PeltolaHậu vệ00000000
15Miro TenhoHậu vệ00000000
21Daniel HåkansTiền vệ20010005.17
Kazakhstan
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Aleksander ZuevTiền đạo00000000
16Erkin TapalovTiền vệ00000006.67
-Ivan SviridovTiền đạo00000000
-Lev SkvortsovTiền đạo00000006.89
Thẻ vàng
-Bekkhan Shayzada-00000000
-Temirlan ErlanovHậu vệ00000006.58
-Islambek KuatHậu vệ00000006.25
Thẻ vàng
-Aleksandr·ZarutskiyThủ môn00000000
-Islam ChesnokovTiền đạo00000000
-Aleksandr ZarutskiyThủ môn00000000
17Abat AimbetovTiền đạo00000006.65
7Aslan DarabaevTiền vệ00000000
-Timur DosmagambetovHậu vệ00000000
12Igor ShatskiyThủ môn00000006.37
-Marat BystrovHậu vệ10000006.17
22Aleksandr MarochkinHậu vệ20000006.26
Thẻ vàng
-Nuraly AlipHậu vệ00000006.33
-Bagdat KairovHậu vệ00000005.98
19Baktiyar ZaynutdinovTiền vệ20220006.34
Bàn thắng
-Abzal BeisebekovHậu vệ10000005.63
Thẻ vàng
8Askhat TagybergenTiền vệ21000006.87
11Yan VorogovskiyHậu vệ00000005.58
-Ramazan OrazovTiền vệ00011006.81
Thẻ vàng
10Maksim·SamorodovTiền vệ00000006.39
Thẻ vàng

Finland vs Kazakhstan ngày 17-10-2023 - Thống kê cầu thủ