[AUT Landesliga-] Stadlau |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 6 | 12 | 66.7% |
[AUT Landesliga-] SV Wienerberger |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 15 | 2 | 0.0% |
Stadlau |
Chủ - Khách |
---|
SV WienerbergerStadlau |
StadlauSV Wienerberger |
StadlauSV Wienerberger |
StadlauSV Wienerberger |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 21-10-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
AUS L | 14-05-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
AUS L | 28-08-20 | 1 - 2 (1 - 2) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 16-02-16 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Stadlau |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 27-04-24 | 4 - 1 (3 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS L | 20-04-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS L | 05-04-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS L | 23-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS L | 15-03-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS L | 02-03-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS AC | 20-02-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 09-02-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.76 | -0.19 | -0.18 | B | 0.82 | 1.5 | 0.94 | T | X |
AUS AC | 27-01-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 19-01-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 11 - 4 | -0.74 | -0.21 | -0.18 | B | 0.79 | 1.25 | 0.97 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
SV Wienerberger |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 21-04-24 | 4 - 3 (3 - 1) | 5 - 5 | -0.48 | -0.27 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.86 | T | ||
AUS L | 13-04-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 06-04-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 08-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 24-02-24 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 13-02-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | -0.19 | -0.19 | -0.74 | 0.87 | -1.5 | 0.89 | X | ||
INT CF | 10-02-24 | 4 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUS AC | 05-12-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 25-11-23 | 4 - 1 (2 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 18-11-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Stadlau |
Stadlau |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |