[INT FRL-] Slovakia (w) U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | 13 | 66.7% |
[INT FRL-] Poland (w) U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 5 | 15 | 83.3% |
Slovakia (w) U19 |
Chủ - Khách |
---|
Slovakia (W) U19Poland (W) U19 |
Slovakia (W) U19Poland (W) U19 |
Slovakia (W) U19Poland (W) U19 |
Poland (W) U19Slovakia (W) U19 |
Poland (W) U19Slovakia (W) U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 11-06-21 | 0 - 2 (0 - 0) | 9 - 7 | -0.39 | -0.27 | -0.47 | B | 0.80 | -0.25 | 0.96 | B | X |
INT FRL | 13-11-15 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.43 | -0.29 | -0.40 | H | 0.80 | 0.00 | 0.96 | H | X |
INT FRL | 11-11-15 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 5 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | T | 0.96 | 0.25 | 0.80 | T | X |
INT FRL | 10-04-15 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.87 | -0.14 | -0.11 | T | 0.96 | -0.50 | 0.80 | T | X |
INT CF | 24-08-08 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | 0.85 | 0.25 | 0.97 | B | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 0%
Slovakia (w) U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA-W U19 | 09-04-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 2 | -0.57 | -0.27 | -0.28 | T | 0.97 | 0.75 | 0.79 | T | H |
UEFA-W U19 | 06-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.90 | -0.16 | -0.10 | B | 0.95 | 2.25 | 0.75 | T | X |
UEFA-W U19 | 03-04-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 10 - 0 | -0.75 | -0.22 | -0.16 | H | 0.80 | 1.25 | 0.96 | T | T |
INT FRL | 27-02-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.29 | -0.27 | -0.56 | T | 0.97 | -0.5 | 0.79 | T | X |
INT FRL | 24-02-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA-W U19 | 02-12-23 | 6 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA-W U19 | 29-11-23 | 3 - 3 (1 - 2) | 3 - 8 | -0.36 | -0.27 | -0.49 | H | 0.97 | -0.25 | 0.85 | B | T |
INT FRL | 23-09-23 | 3 - 2 (3 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 21-09-23 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
UEFA-W U19 | 11-04-23 | 0 - 4 (0 - 3) | - | -0.07 | -0.09 | -0.99 | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 50%
Poland (w) U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA-W U19 | 09-04-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 4 - 8 | -0.11 | -0.20 | -0.84 | 0.80 | -1.75 | 0.90 | T | ||
UEFA-W U19 | 06-04-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA-W U19 | 03-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 11 | -0.40 | -0.27 | -0.44 | 0.98 | 0 | 0.78 | X | ||
INT FRL | 27-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.51 | -0.27 | -0.33 | 0.95 | 0.5 | 0.81 | X | ||
INT FRL | 24-02-24 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 21-02-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UEFA-W U19 | 31-10-23 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 1 | -0.06 | -0.08 | -0.99 | 0.96 | -3.75 | 0.80 | T | ||
UEFA-W U19 | 28-10-23 | 4 - 0 (2 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA-W U19 | 25-10-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 11 | -0.15 | -0.19 | -0.81 | 0.80 | -1.75 | 0.90 | X | ||
INT FRL | 25-09-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 0 | -0.87 | -0.16 | -0.08 | 0.74 | 1.75 | -0.93 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 33%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |