[JPN JFL-] Minebea Mitsumi FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | 7 | 33.3% |
[JPN JFL-] Reilac Shiga FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 13 | 7 | 33.3% |
Minebea Mitsumi FC |
Chủ - Khách |
---|
Minebea Mitsumi FCRayluck Shiga |
Rayluck ShigaMinebea Mitsumi FC |
Rayluck ShigaMinebea Mitsumi FC |
Minebea Mitsumi FCRayluck Shiga |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 31-08-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 8 | -0.20 | -0.26 | -0.66 | B | 0.83 | -1.00 | 0.99 | B | T |
JPN JFL | 05-05-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.56 | -0.29 | -0.25 | B | -0.98 | 0.75 | 0.80 | B | T |
JPN JFL | 10-09-23 | 2 - 2 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.43 | -0.31 | -0.36 | H | - | - | - | ||
JPN JFL | 03-06-23 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | H | 0.77 | 0.00 | -0.95 | H | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Minebea Mitsumi FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 16-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.32 | -0.32 | -0.48 | H | 0.99 | -0.25 | 0.83 | B | X |
JPN JFL | 09-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.59 | -0.29 | -0.23 | B | 0.92 | 0.75 | 0.90 | B | T |
JPN JFL | 01-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
JPN JFL | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.40 | -0.29 | -0.41 | B | 0.93 | 0 | 0.83 | B | X |
JPN JFL | 16-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 10 | -0.45 | -0.30 | -0.37 | B | -0.97 | 0.25 | 0.79 | B | T |
JPN JFL | 10-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 8 | -0.24 | -0.30 | -0.58 | T | 0.86 | -0.75 | 0.96 | T | X |
JPN JFL | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.59 | -0.28 | -0.25 | H | 0.91 | 0.75 | 0.91 | T | X |
JPN JFL | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 11 - 8 | -0.62 | -0.27 | -0.22 | H | 0.86 | 0.75 | 0.96 | T | X |
JPN JFL | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.29 | -0.30 | -0.53 | H | 0.92 | -0.5 | 0.90 | B | X |
JPN JFL | 12-10-24 | 5 - 3 (2 - 1) | 14 - 4 | -0.75 | -0.22 | -0.16 | B | 0.85 | 1.25 | 0.97 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%
Reilac Shiga FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 16-03-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 7 | -0.42 | -0.31 | -0.39 | 0.85 | 0 | 0.97 | T | ||
JPN JFL | 09-03-25 | 4 - 2 (1 - 2) | 5 - 2 | -0.54 | -0.25 | -0.31 | 0.86 | 0.5 | 0.96 | T | ||
JPN JFL | 24-11-24 | 0 - 5 (0 - 4) | 7 - 5 | -0.57 | -0.27 | -0.25 | 0.96 | 0.75 | 0.80 | T | ||
JPN JFL | 17-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.32 | -0.29 | -0.50 | 0.82 | -0.5 | 1.00 | T | ||
JPN JFL | 10-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.27 | -0.29 | -0.56 | 0.82 | -0.75 | 1.00 | X | ||
JPN JFL | 03-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.64 | -0.26 | -0.22 | 0.79 | 0.75 | -0.97 | T | ||
JPN JFL | 27-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
JPN JFL | 20-10-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 14-10-24 | 1 - 5 (0 - 2) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
JPN JFL | 12-10-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 5 - 9 | -0.27 | -0.30 | -0.55 | 1.00 | -0.5 | 0.82 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 86%
Minebea Mitsumi FC |
Minebea Mitsumi FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 06-04-2025 | Khách | Yokogawa Musashino | 7 Ngày |
JPN JFL | 13-04-2025 | Chủ | Okinawa SV | 14 Ngày |
JPN JFL | 20-04-2025 | Khách | Run Mel Aomori | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 06-04-2025 | Chủ | Honda FC | 7 Ngày |
JPN JFL | 12-04-2025 | Khách | Maruyasu Industries | 13 Ngày |
JPN JFL | 20-04-2025 | Chủ | Criacao Shinjuku | 21 Ngày |