[INT FRL-] United Arab Emirates U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 18 | 8 | 7 | 33.3% |
[INT FRL-] Thailand U23 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 10 | 6 | 33.3% |
United Arab Emirates U20 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
United Arab Emirates U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AFC U20 | 29-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.35 | -0.29 | -0.51 | H | 0.94 | -0.25 | 0.76 | B | X |
AFC U20 | 27-09-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.16 | -0.23 | -0.76 | B | 0.90 | -1.25 | 0.80 | B | T |
AFC U20 | 23-09-24 | 0 - 13 (0 - 7) | 0 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
AFC U20 | 21-09-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 10-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 07-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 24-01-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.56 | -0.30 | -0.25 | T | - | - | |||
INT FRL | 21-01-24 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 17-10-23 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 14-10-23 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Thailand U23 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AFC U23 | 22-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.50 | -0.31 | -0.31 | 1.00 | 0.5 | 0.82 | X | ||
AFC U23 | 19-04-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 4 - 5 | -0.19 | -0.26 | -0.67 | 0.89 | -1 | 0.93 | T | ||
AFC U23 | 16-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.66 | -0.26 | -0.20 | 0.97 | 1 | 0.85 | X | ||
WAFF U23 | 26-03-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.56 | -0.30 | -0.26 | 0.80 | 0.5 | 0.96 | X | ||
WAFF U23 | 23-03-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 2 - 17 | - | - | - | - | - | ||||
WAFF U23 | 20-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 0 | -0.88 | -0.18 | -0.10 | 0.70 | 1.75 | 1.00 | X | ||
AGS | 27-09-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.88 | -0.16 | -0.08 | 0.91 | 2 | 0.85 | X | ||
AGS | 24-09-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.52 | -0.32 | -0.31 | 0.94 | 0.5 | 0.76 | X | ||
AGS | 21-09-23 | 0 - 4 (0 - 4) | 1 - 9 | -0.09 | -0.20 | -0.86 | 0.78 | -1.75 | 0.92 | T | ||
AGS | 19-09-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.28 | -0.32 | -0.54 | 0.86 | -0.5 | 0.84 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 22%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |