[UGA Cup-] Maroons |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 8 | 33.3% |
[UGA Cup-] Uganda Police FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 8 | 33.3% |
Maroons |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Maroons |
Chủ - Khách |
---|
MaroonsWakiso Giants FC |
Boma FCMaroons |
MaroonsNdejje University |
KyetumeMaroons |
MaroonsLuweero United |
MaroonsKataka FC |
Ateker FCMaroons |
Ndejje UniversityMaroons |
MaroonsProline FC |
FC CalvaryMaroons |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Uganda C | 26-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
Uganda C | 23-04-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
Uganda C | 23-03-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Uganda D 2 | 17-03-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Uganda D 2 | 13-03-22 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Uganda D 2 | 06-03-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Uganda C | 25-02-22 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
Uganda D 2 | 17-02-22 | 1 - 3 (1 - 1) | 0 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
Uganda D 2 | 13-02-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Uganda D 2 | 10-02-22 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Uganda Police FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UPL | 13-03-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 06-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 01-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Uganda C | 24-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 16-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 12-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 07-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 02-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 19-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 13-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Maroons |
Maroons |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |