Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ARM First League-8] Shirak Gjumri B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | 6 | 3 | 6 | 31 | 33 | 21 | 8 | 40.0% |
7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 17 | 10 | 10 | 42.9% |
8 | 3 | 2 | 3 | 19 | 16 | 11 | 6 | 37.5% |
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | 7 | 33.3% |
[ARM First League-7] Ararat Yerevan II |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 7 | 1 | 8 | 34 | 33 | 22 | 7 | 43.8% |
8 | 4 | 0 | 4 | 19 | 19 | 12 | 7 | 50.0% |
8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 14 | 10 | 8 | 37.5% |
6 | 4 | 0 | 2 | 19 | 8 | 12 | 66.7% |
Shirak Gjumri B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARM D2 | 15-08-24 | 4 - 6 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ARM D2 | 06-12-23 | 1 - 6 (1 - 5) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ARM D2 | 07-08-23 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ARM D2 | 09-05-23 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.25 | -0.38 | -0.49 | H | 0.85 | -0.50 | 0.85 | B | X |
ARM D2 | 01-12-22 | 2 - 1 (0 - 1) | - | -0.75 | -0.22 | -0.18 | B | 0.90 | -0.80 | 0.80 | T | H |
ARM D2 | 04-09-22 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ARM D2 | 26-05-21 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.79 | -0.20 | -0.16 | B | 0.76 | -0.67 | 0.94 | B | X |
ARM D2 | 18-03-21 | 1 - 2 (1 - 1) | - | -0.48 | -0.27 | -0.37 | B | 0.82 | 0.25 | 1.00 | B | X |
ARM D2 | 19-10-20 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ARM D2 | 28-06-20 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Shirak Gjumri B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARM D2 | 21-11-24 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D2 | 15-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ARM D2 | 10-11-24 | 1 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 03-11-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 29-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D2 | 24-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 20-10-24 | 4 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 04-10-24 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ARM D2 | 28-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D2 | 24-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ararat Yerevan II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARM D2 | 25-11-24 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 15-11-24 | 0 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 29-10-24 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 23-10-24 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 17-10-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 27-09-24 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 24-09-24 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 17-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 13-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Shirak Gjumri B |
Shirak Gjumri B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ARM D2 | 24-03-2025 | Khách | Urartu II | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ARM D2 | 17-03-2025 | Chủ | Urartu II | 7 Ngày |
ARM D2 | 25-03-2025 | Khách | Lernayin Artsakh | 15 Ngày |