[BEL Women's Super League-3] Standard Liege (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 10 | 6 | 5 | 35 | 21 | 36 | 3 | 47.6% |
11 | 7 | 2 | 2 | 24 | 10 | 23 | 3 | 63.6% |
10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 11 | 13 | 5 | 30.0% |
6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | 8 | 33.3% |
[BEL Women's Super League-7] KAA Gent Ladies (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 4 | 1 | 16 | 12 | 43 | 13 | 7 | 19.0% |
10 | 1 | 1 | 8 | 3 | 21 | 4 | 7 | 10.0% |
11 | 3 | 0 | 8 | 9 | 22 | 9 | 7 | 27.3% |
6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | 7 | 33.3% |
Standard Liege (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BPL (W) | 17-05-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BPL (W) | 23-03-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BPL (W) | 27-01-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BPL (W) | 20-10-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BPL (W) | 29-04-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BPL (W) | 17-03-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BPL (W) | 28-01-23 | 1 - 4 (0 - 3) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BPL (W) | 29-10-22 | 4 - 0 (2 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BPL (W) | 19-11-21 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BPL (W) | 28-08-21 | 3 - 2 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Standard Liege (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BPL (W) | 28-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
BPL (W) | 20-09-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.17 | -0.21 | -0.78 | H | 0.82 | -1.5 | 0.88 | B | T |
BPL (W) | 07-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.57 | -0.27 | -0.30 | B | 0.75 | 0.5 | 0.95 | B | H |
BPL (W) | 31-08-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 27-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BPL (W) | 25-05-24 | 5 - 1 (3 - 1) | 7 - 2 | -0.78 | -0.20 | -0.14 | T | 0.90 | 1.5 | 0.86 | T | T |
BPL (W) | 17-05-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BPL (W) | 11-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
BPL (W) | 04-05-24 | 4 - 2 (3 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BPL (W) | 27-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
KAA Gent Ladies (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BPL (W) | 04-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BPL (W) | 29-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BPL (W) | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BPL (W) | 14-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BPL (W) | 07-09-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BPL (W) | 30-08-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 24-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 17-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
BPL (W) | 25-05-24 | 7 - 0 (3 - 0) | 4 - 0 | -0.83 | -0.17 | -0.12 | 0.76 | 1.75 | 1.00 | T | ||
BPL (W) | 17-05-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Standard Liege (w) |
Standard Liege (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BPL (W) | 19-10-2024 | Khách | Zulte Waregem VV (W) | 7 Ngày |
BPL (W) | 09-11-2024 | Chủ | Westerlo (W) | 28 Ngày |
BPL (W) | 16-11-2024 | Khách | Club Brugge (W) | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BPL (W) | 19-10-2024 | Khách | Oud Heverlee Leuven (W) | 7 Ngày |
BPL (W) | 09-11-2024 | Chủ | Zulte Waregem VV (W) | 28 Ngày |
BPL (W) | 16-11-2024 | Khách | Anderlecht (W) | 35 Ngày |