[BUL Second League-6] Marek Dupnitza |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 13 | 9 | 7 | 36 | 27 | 48 | 6 | 44.8% |
15 | 10 | 3 | 2 | 24 | 11 | 33 | 3 | 66.7% |
14 | 3 | 6 | 5 | 12 | 16 | 15 | 10 | 21.4% |
6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | 6 | 16.7% |
[BUL Second League-9] Etar |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 12 | 7 | 10 | 41 | 34 | 43 | 9 | 41.4% |
15 | 7 | 7 | 1 | 26 | 13 | 28 | 6 | 46.7% |
14 | 5 | 0 | 9 | 15 | 21 | 15 | 11 | 35.7% |
6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 2 | 13 | 66.7% |
Marek Dupnitza |
Chủ - Khách |
---|
EtarMarek Dupnitza |
Marek DupnitzaEtar |
Marek DupnitzaEtar |
EtarMarek Dupnitza |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BUL D2 | 02-09-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.50 | -0.33 | -0.29 | H | 0.99 | 0.50 | 0.77 | T | T |
BUL D2 | 09-03-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.24 | -0.31 | -0.57 | B | 0.82 | -0.75 | 1.00 | B | X |
INT CF | 02-02-22 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
BUL D2 | 22-08-21 | 6 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Marek Dupnitza |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BUL D2 | 01-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
BUL D2 | 23-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.43 | -0.35 | -0.37 | B | 0.70 | 0 | 1.00 | B | X |
BUL D2 | 14-02-25 | 3 - 2 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.61 | -0.32 | -0.20 | T | 0.87 | 0.75 | 0.83 | T | T |
INT CF | 25-01-25 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
BUL D2 | 08-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 11 - 5 | -0.59 | -0.33 | -0.23 | H | 0.95 | 0.75 | 0.75 | T | H |
BUL D2 | 05-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.38 | -0.38 | -0.38 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | T |
BUL D2 | 30-11-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 9 - 1 | -0.60 | -0.30 | -0.21 | T | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | T |
BUL D2 | 23-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.16 | -0.27 | -0.72 | T | 0.97 | -1 | 0.73 | T | X |
BUL D2 | 16-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | -0.56 | -0.33 | -0.26 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
Etar |
Chủ - Khách |
---|
EtarPirin Blagoevgrad |
EtarBotev Plovdiv II |
Strumska SlavaEtar |
EtarBelasitsa Petrich |
EtarPFC Nesebar |
EtarSpartak Pleven |
EtarYantra Gabrovo |
Minyor PernikEtar |
EtarYantra Gabrovo |
EtarPFK Montana |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BUL D2 | 06-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 6 | -0.51 | -0.31 | -0.31 | 0.98 | 0.5 | 0.78 | X | ||
BUL D2 | 01-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BUL D2 | 22-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BUL D2 | 15-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.52 | -0.35 | -0.28 | 0.92 | 0.5 | 0.78 | T | ||
INT CF | 01-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 29-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BUL D2 | 09-12-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 4 - 3 | -0.35 | -0.36 | -0.43 | 0.68 | -0.25 | -0.98 | T | ||
BUL D2 | 04-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 2 | -0.56 | -0.31 | -0.26 | 0.80 | 0.5 | 0.96 | X | ||
BUL D2 | 29-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.47 | -0.32 | -0.34 | 0.91 | 0.25 | 0.85 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 40%
Marek Dupnitza |
Marek Dupnitza |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BUL D2 | 22-03-2025 | Chủ | Pirin Blagoevgrad | 7 Ngày |
BUL D2 | 29-03-2025 | Khách | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 14 Ngày |
BUL D2 | 02-04-2025 | Chủ | CSKA 1948 Sofia II | 18 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BUL D2 | 22-03-2025 | Chủ | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 7 Ngày |
BUL D2 | 29-03-2025 | Khách | CSKA 1948 Sofia II | 14 Ngày |
BUL D2 | 02-04-2025 | Chủ | FC Dunav Ruse | 18 Ngày |