LaLouviere
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kenny·NageraTiền đạo20020006.38
8Samuel GueuletteTiền vệ00010006.38
98Owen MaësTiền đạo00000006.12
14Mouhamed BelkheirTiền đạo00010006.26
9Mohamed Yaya GuindoTiền đạo20010016.56
4Wagane FayeHậu vệ00000006.21
Thẻ vàng
-Nicolas Paul Julien FontaineTiền đạo00000000
49Luka HoedaertHậu vệ00000000
21Marcos PeanoThủ môn00000007.95
Thẻ đỏ
25Djibril LamegoHậu vệ00010006.19
1Arno ValkenaersThủ môn00000000
26Adrien BongiovanniTiền đạo00000000
38Thierno DialloHậu vệ00000000
27Raphael EyongoTiền đạo00000000
10Maxime PauTiền vệ00000006.26
11Jordi LiongolaTiền vệ10010005.85
7Fadel GobitakaTiền đạo00000006.54
23Singa Joël ItoTiền vệ00030006.26
Thẻ vàng
31Hady CamaraHậu vệ10000005.91
-Daniel Maxence MaisonneuveHậu vệ00000006.66
RWD Molenbeek
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Piotr ParzyszekTiền đạo20000006.2
26Pjotr KestensTiền đạo00010006.84
4Djovkar DoudaevHậu vệ00000006.41
51Xavier PreijsHậu vệ00000000
-Sapata-00000000
7Jacob Christian MontesTiền vệ00000000
28Guillaume HubertThủ môn00000000
22Frederic Soelle SoelleTiền đạo20000016.51
3Ibrahim Mouhaman HalilouHậu vệ00000000
-Mounir Abattoui-00000000
-Abdul Baaki Awudu-00000000
21Junior Sambu MansoniHậu vệ00040006
Thẻ vàng
11Ziani IlyesTiền vệ21040017.87
23RomildoTiền vệ10000005.76
Thẻ vàng
1Bill LathouwersThủ môn00000006.98
43David Sousa AlbinoHậu vệ20000006.36
15Achraf LaâziriHậu vệ00010006.33
8Shuto AbeTiền vệ10000006.87
6Islamdine HalifaHậu vệ00000005.01
Thẻ vàng
31N. DodeigneHậu vệ00000006.59
20Kwasi pokuTiền đạo20000006.13

LaLouviere vs RWD Molenbeek ngày 22-12-2024 - Thống kê cầu thủ