Rayo Vallecano
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
0Juanpe Gil-00000000
18Álvaro GarcíaTiền đạo00000006.14
27Pelayo balboaHậu vệ00000000
22Alfonso EspinoHậu vệ00000000
4Pedro DíazTiền vệ00000006.77
1Dani CárdenasThủ môn00000008.13
2Andrei RatiuHậu vệ00020006.23
24Florian LejeuneHậu vệ20000106.1
16Abdul MuminHậu vệ00010006.04
Thẻ vàng
21Adrián EmbarbaTiền đạo20100006.45
Bàn thắng
8Oscar TrejoTiền vệ00000000
3pep chavarriaHậu vệ00000006.62
19Jorge De FrutosTiền đạo10100007.12
Bàn thắng
6Pathé CissTiền vệ10000006.53
Thẻ vàng
17Unai LópezTiền vệ10020006.17
14Sergio CamelloTiền đạo00021006.87
7Isi PalazónTiền đạo10000006.78
11Randy NtekaTiền vệ00000006.37
23Óscar ValentínTiền vệ00000005.54
5Aridane HernandezHậu vệ00000000
15Gerard GumbauHậu vệ00000000
12Sergi GuardiolaTiền đạo00000000
20Ivan BalliuHậu vệ00000006.38
RC Celta
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Javier ManquilloHậu vệ00000000
25Damián Rodríguez SousaHậu vệ00000000
4Hugo SoteloTiền vệ00000007.11
19Williot SwedbergTiền đạo30000006.04
1Iván VillarThủ môn00000000
-Luca De La TorreTiền vệ00000000
23Hugo Alvarez AntunezTiền đạo10000006.59
13Vicente GuaitaThủ môn00000006.88
2Carl StarfeltHậu vệ00000006.17
24Carlos DominguezHậu vệ10010006.2
20Marcos AlonsoHậu vệ20010108
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
3Oscar MinguezaHậu vệ10010006.14
8Fran BeltranTiền vệ20020006.78
6Ilaix MoribaTiền vệ40040018.34
11Franco CerviTiền đạo00010006.53
Thẻ vàng
12Alfonso González MartínezTiền đạo20000016.22
-Jonathan BambaTiền đạo20011006.81
7Borja IglesiasTiền đạo40100028.64
Bàn thắngThẻ đỏ
-Joseph AidooHậu vệ00000000
5Sergio·Carreira VilarinoHậu vệ00000006.41
-Tassos DouvikasTiền đạo00000000
18Pablo Durán FernándezTiền đạo10000005.7
-yoel lagoHậu vệ00000000

Rayo Vallecano vs RC Celta ngày 11-01-2025 - Thống kê cầu thủ