Kolding FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Villads WesthTiền vệ00000006.67
-J. Vadstrup-00000006.07
9Momodou SarrTiền đạo00000006.03
-Jonathan·AegidiusThủ môn00000000
13Malthe Johnsen BøndergaardHậu vệ00000000
-Christian EnemarkHậu vệ10000005.56
33Jamiu MusbaudeenTiền vệ10000005.35
Thẻ vàng
-Mike VestergardTiền vệ00010006.16
-F. Møller-00000000
0Bertram Bangsted KvistTiền vệ00000000
99Lennart MoserThủ môn00000005.98
-Jacob VetterHậu vệ10000005.72
Thẻ vàng
5Ari LeifssonHậu vệ10010006.46
-Albert NoragerHậu vệ00000006.03
29Sami Jalal KarchoudTiền đạo00000006.85
-Asker BeckTiền vệ20011017.69
24Casper JørgensenTiền vệ20100018.2
Bàn thắngThẻ đỏ
-Isak Frederik Tånnander-20000015.86
AC Horsens
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Matej DelačThủ môn00000007.43
25Mikkel KallesøeHậu vệ40100007.65
Bàn thắng
4Sebastian Lund HausnerHậu vệ20010006.05
Thẻ vàng
-F. Roslyng-00000006.56
14Julius MadsenTiền vệ00001006.08
22Emil FrederiksenTiền đạo30010005.66
20Karlo LusavecHậu vệ00000007.3
Thẻ vàng
11Sebastian PingelTiền đạo10000006.11
15Oliver KjaergaardTiền đạo30120007.99
Bàn thắng
33Alexander LudwigHậu vệ00000006.82
19Marinus Frederik Lovgren LarsenTiền vệ10000006.54
-C. TapéHậu vệ00000000
9Muhamet·HyseniTiền đạo00000000
21Kwaku KarikariTiền đạo20000005.38
0Frederik Juul ChristensenTiền vệ00000006.86
Thẻ vàng
17Adam HerdonssonHậu vệ10000005.83
24Ole Martin KolskogenHậu vệ00000007.42
10Sanders NgaboTiền vệ10011007.85
31anders hoffThủ môn00000000
45Marvin EghoTiền đạo00000000

Kolding FC vs AC Horsens ngày 30-11-2024 - Thống kê cầu thủ