FCV Dender EH
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Kobe CoolsHậu vệ00001007.19
20David HrnčárHậu vệ00000005.55
16Roman KvetTiền vệ00000006.21
18Nathan RodesHậu vệ00011007.2
4Bryan GoncalvesHậu vệ00000006
7Ridwane M'BarkiTiền vệ00000000
77Bruny NsimbaTiền đạo20000026.12
34Michael VerripsThủ môn00000006.34
3Joedrick PupeHậu vệ00000006.45
Thẻ vàng
24Malcolm ViltardHậu vệ00000006.84
Thẻ vàng
-Ali AkmanTiền đạo00000000
30Guillaume DietschThủ môn00000000
23Desmond AcquahTiền vệ00010006.69
Thẻ vàng
98Jordy SoladioTiền đạo00000006.82
53Dembo SyllaHậu vệ00000000
22Gilles RuyssenHậu vệ00000006.83
26Ragnar OratmangoenTiền đạo00010006.1
88Fabio FerraroHậu vệ10031006.56
90Mohamed BerteTiền đạo10110008.62
Bàn thắngThẻ đỏ
11Aurelien ScheidlerTiền đạo30220008.51
Bàn thắng
KV Kortrijk
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
31Patrik Sigurður GunnarssonThủ môn00000000
35Nathan HuygeveldeTiền vệ00000000
20Gilles DewaeleHậu vệ00000007.35
17Massimo BrunoTiền đạo00020006.45
-Ryan AlebiosuHậu vệ00000000
68Thierry AmbroseTiền đạo10010006.67
-Tom VandenbergheThủ môn00000005.16
24Haruya FujiiHậu vệ00000007.93
-Joao SilvaHậu vệ00000006.66
26Bram LagaeHậu vệ10000006.35
6Nayel MehssatouHậu vệ00000006.75
16Brecht DejaegereTiền vệ00000006.89
Thẻ vàng
10Abdelkahar KadriTiền vệ60000207.29
-Tomoki TakamineTiền vệ10010006.54
11Dion De NeveTiền vệ10000006.34
-Billal MessaoudiTiền đạo10010006.04
19Nacho FerriTiền đạo30000005.39
40Leko VerbauwhedeTiền vệ00000000
27Abdoulaye SissakoHậu vệ00000006.47
-Iver FossumTiền vệ00000005.95

KV Kortrijk vs FCV Dender EH ngày 15-12-2024 - Thống kê cầu thủ