Fakel Voronezh
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Dylan MertensTiền vệ00000005.83
-Abdulla BagamaevTiền vệ00000000
-Luka bagateliaTiền vệ00000000
31Aleksandr BelenovThủ môn00000000
47Sergey BozhinHậu vệ00000000
92Sergey BryzgalovHậu vệ00000000
17Nikolay GiorgobianiTiền vệ10000006.38
64Andrey IvlevTiền vệ00000006.22
-Evgeni MarkovTiền đạo40100005.73
Bàn thắng
-Vladislav MasternoyHậu vệ00000000
11nichita motpanTiền vệ20000006.89
23Vyacheslav YakimovHậu vệ00000006.64
22Igor YurganovHậu vệ00000000
1Vitaliy GudievThủ môn00000007.97
Thẻ đỏ
13Igor KalininHậu vệ00000006.14
Thẻ vàng
4maks dziovHậu vệ00000006.1
72Rayan SenhadjiHậu vệ10000005.93
7mohamed brahimiTiền đạo00000005.52
-Thabo CeleTiền vệ00000006.68
33Irakli KvekveskiriHậu vệ00000006.28
21Mikhail ShchetininHậu vệ00000006.21
10Ilnur AlshinTiền vệ20000005.86
9Aleksey KashtanovTiền đạo10001006.21
Lokomotiv Moscow
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Dmitry·VorobyevTiền đạo00000006.66
16Daniil VeselovThủ môn00000000
94Artem TimofeevHậu vệ00000000
45Aleksandr SilyanovHậu vệ00000000
8Vladislav SarveliTiền đạo10000006.85
14Nikita SaltykovTiền đạo00000000
27Vadim RakovTiền đạo10000106.62
59Egor PogostnovHậu vệ00000000
9Sergey PinyaevTiền đạo00000006.88
85Evgeniy·MorozovHậu vệ00000000
22Ilya LantratovThủ môn00000007.05
5Gerzino NyamsiHậu vệ00000006.73
77Ilya SamoshnikovHậu vệ10000006.89
Thẻ vàng
23César MontesHậu vệ10000006.31
24Maksim NenakhovHậu vệ00020007.27
83Aleksey BatrakovTiền vệ60100107.63
Bàn thắngThẻ vàng
71Nayair TiknizyanTiền vệ11010007.12
93Artem KarpukasHậu vệ00000006.28
6Dmitriy BarinovHậu vệ40000006.26
Thẻ vàng
99Timur SuleymanovTiền đạo10010005.78
7Edgar SevikyanTiền đạo20010006.19
1Anton MitryushkinThủ môn00000000

Lokomotiv Moscow vs Fakel Voronezh ngày 09-11-2024 - Thống kê cầu thủ