Slovan Bratislava
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Guram KashiaHậu vệ20100006.75
Bàn thắng
10Marko TolićTiền vệ10000005.87
-artur gajdosTiền vệ00000000
28César BlackmanHậu vệ00030006.32
88Kyriakos SavvidisHậu vệ00020007.58
12Kenan BajrićHậu vệ00000006.5
31Martin TrnovskyThủ môn00000000
23Zuberu SharaniHậu vệ00000000
71Dominik TakacThủ môn00000008.04
6Kevin WimmerHậu vệ00010006.56
33Juraj KuckaTiền vệ10000007.14
18Nino MarcelliTiền đạo40000005.73
93Idjessi MetsokoTiền đạo10000006.86
25Lukáš PauschekHậu vệ00000006.21
13David StrelecTiền đạo30110017.42
Bàn thắngThẻ vàng
37Július SzökeHậu vệ00000006.77
2Siemen VoetHậu vệ10000006.56
7Vladimír WeissTiền đạo00001018.42
Thẻ đỏ
20Alen MustafićTiền vệ00000000
21Róbert MakTiền đạo00000006.52
Dunajska Streda
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24Christián HercTiền vệ00000006.58
14Fortune Akpan BasseyTiền đạo21000016.75
6Mahmudu BajoHậu vệ10000006.61
17Yhoan AndzouanaHậu vệ20030007.14
Thẻ vàng
41Aleksandar PopovićThủ môn00000005.62
-Milan VitálisTiền vệ00000006.36
18Alejandro·Mendez GarciaHậu vệ20010006.65
-Ladislav AlmásiTiền đạo20000006.6
33Taras KacharabaHậu vệ00000006.9
-Jan BernátTiền vệ00000000
1Leandro Filipe de Almeida DornellesThủ môn00000000
-Konrad·GruszkowskiTiền vệ10000006.65
91Romaric YapiHậu vệ20000006.86
68Mate TubolyHậu vệ10100007.27
Bàn thắng
10Ammar RamadanTiền đạo40040017.11

Slovan Bratislava vs Dunajska Streda ngày 15-12-2024 - Thống kê cầu thủ