Banik Ostrava
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13S. GrygarTiền vệ10010006.39
37Matej ChalusHậu vệ00000006.7
7Karel PojeznyHậu vệ00000006.87
-U. AririerisimHậu vệ00000000
-Abdoull TankoTiền đạo00000000
31Alexander MunksgaardHậu vệ00000000
28Filip KubalaTiền đạo20000015.97
15Patrick KpozoHậu vệ00000006.72
-Jiří KlímaTiền đạo20100008.42
Bàn thắngThẻ đỏ
24Jan JuroskaHậu vệ00000000
30Dominik HolecThủ môn00000000
6Michal FukalaHậu vệ00000000
-Issa FombaTiền đạo00000000
9David BuchtaTiền đạo30100005.26
Bàn thắng
5Jiri BoulaTiền vệ10000005.63
12Tomas RigoTiền vệ20010008.29
95Daniel HolzerTiền vệ00010006.85
10M. ŠínTiền vệ00001006.58
33Erik PrekopTiền đạo40100017.9
Bàn thắng
17Michal FrydrychHậu vệ20010006.72
-Jakub MarkovicThủ môn00000008.05
66Matus·RusnakTiền vệ20020006.43
Synot Slovacko
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Gigli NdefeHậu vệ00000006.29
-Michal KohútTiền vệ20021007.56
27Marko KvasinaTiền đạo00000006.15
35Ondřej KukučkaHậu vệ00000000
21Michael KrmenčíkTiền đạo00000005.96
24Pavel·JuroskaTiền vệ30140007.92
Bàn thắng
17Matyas KozakTiền đạo10000006.06
19Jakub KřišťanHậu vệ20020006.42
-Stanislav HofmannHậu vệ00000000
15Patrik BlahutTiền vệ10010006.92
30Tomáš FryštákThủ môn00000005.58
20Marek HavlíkTiền vệ10010006.3
5Filip VaškoHậu vệ10000005.29
-Tomas BreckaHậu vệ10000006.01
Thẻ vàng
-merchas doskiHậu vệ00010006.07
Thẻ vàng
18Seung-bin KimTiền đạo20010015.76
Thẻ vàng
-A. Urban-00000000
-Filip SoučekTiền vệ00000000
99Vlasiy SinyavskiyTiền đạo00000006.23

Banik Ostrava vs Synot Slovacko ngày 15-12-2024 - Thống kê cầu thủ