Aarhus AGF
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Kristian Fredrik Malt ArnstadTiền vệ00000006.14
6Nicolai PoulsenHậu vệ00010006.43
31Tobias Bech KristensenTiền đạo20100008.3
Bàn thắngThẻ vàng
9Patrick MortensenTiền đạo40000006.13
16Max PowerTiền vệ00000000
-Tobias AnkerHậu vệ00000000
8Mikael AndersonTiền vệ10000005.04
Thẻ vàng
-Jonathan HuttersThủ môn00000000
20Mikkel DuelundTiền vệ00000000
-Luka calloHậu vệ00000000
5Frederik TingagerHậu vệ00000005.94
19Eric KahlHậu vệ00000006.98
2Felix BeijmoHậu vệ10000006.84
Thẻ vàng
7Mads Emil MadsenTiền vệ30100008.02
Bàn thắng
-Richmond GyamfiTiền đạo00000000
29Frederik BrandhofTiền vệ10000006.52
15Youssouph BadjiTiền đạo00000006.72
-Jacob Florentin Andersen-10010006.34
Thẻ vàng
1Jesper HansenThủ môn00000005.86
32Jonathan Jorgensen HuttersThủ môn00000000
40Jonas Jensen-AbbewHậu vệ00000006.4
Randers FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Simen Bolkan NordliTiền đạo20000005.6
Thẻ vàng
7Mohamed ToureTiền đạo00000006.73
-Hugo AnderssonHậu vệ00000000
90Stephen OdeyTiền đạo00000006.86
16Laurits PedersenTiền vệ00000006.09
25Oskar Snorre OlsenThủ môn00000000
-Abdul Hakim Sulemana-00000000
-Tammer Bany OdehTiền đạo00000000
24S. HansenHậu vệ00000000
30Mike ThemsenTiền đạo00000000
1Paul IzzoThủ môn00000007.11
27Oliver OlsenHậu vệ00000006.22
Thẻ vàng
3Daniel HøeghHậu vệ00000006.1
4Wessel DammersHậu vệ00000006.34
Thẻ vàng
-Oliver ZandénHậu vệ00000006.53
17Mathias GreveTiền vệ00001006.24
28André RømerHậu vệ10000005.68
Thẻ vàng
6John BjorkengrenTiền vệ10100006.35
Bàn thắng
10norman campbellTiền đạo00010005.76
Thẻ vàng
26Florian Thomas Danho SékéTiền đạo30110018.5
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ

Aarhus AGF vs Randers FC ngày 28-09-2024 - Thống kê cầu thủ