[Cearense 2-] Tiradentesce |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 11 | 1 | 0.0% |
[Cearense 2-] Caucaia CE |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 6 | 8 | 33.3% |
Tiradentesce |
Chủ - Khách |
---|
Caucaia CETiradentesce |
TiradentesceCaucaia CE |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CEB | 09-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 03-09-17 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.57 | -0.30 | -0.28 | B | 0.75 | 0.50 | 0.95 | B | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Tiradentesce |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CEB | 21-02-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CEB | 16-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CEB | 13-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CEB | 09-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CEB | 10-04-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CEB | 07-04-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 14 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CEB | 27-03-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CEB | 24-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CEB | 19-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CEB | 11-03-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Caucaia CE |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CEB | 27-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CEB | 22-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CEB | 15-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CEB | 09-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
Brazil CFL | 01-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil CFL | 28-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil CFL | 21-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil CFL | 14-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil CFL | 09-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil CFL | 03-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Tiradentesce |
Tiradentesce |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |