[ICE WLC-6] Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20 | 0 | 6 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 17 | 6 | 33.3% |
[ICE WLC-2] Hafnarfjordur (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 8 | 2 | 40.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | 4 | 16.7% |
Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WC | 19-05-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE WC | 29-05-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE LD1 | 27-07-22 | 4 - 1 (3 - 1) | 9 - 4 | -0.93 | -0.12 | -0.07 | B | 0.89 | -0.40 | 0.93 | B | T |
ICE LD1 | 21-05-22 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE WLC | 21-03-22 | 12 - 0 (8 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WLC | 08-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD1 | 07-09-24 | 5 - 0 (5 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD1 | 31-08-24 | 6 - 4 (4 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 24-08-24 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD1 | 17-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD1 | 10-08-24 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 31-07-24 | 1 - 4 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.27 | -0.24 | -0.61 | T | 0.93 | -0.75 | 0.83 | T | T |
ICE LD1 | 27-07-24 | 6 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 20-07-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 06-07-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Hafnarfjordur (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WLC | 14-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 08-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 02-02-25 | 2 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE WPR | 05-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WPR | 28-09-24 | 4 - 2 (3 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WPR | 22-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.93 | -0.11 | -0.07 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | X | ||
ICE WPR | 12-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 5 | -0.42 | -0.27 | -0.42 | 0.88 | 0 | 0.88 | H | ||
ICE WPR | 31-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WPR | 25-08-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WPR | 15-08-24 | 3 - 4 (3 - 0) | 4 - 11 | -0.33 | -0.30 | -0.49 | -0.97 | -0.25 | 0.79 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE WLC | 02-03-2025 | Chủ | Breidablik (W) | 8 Ngày |
ICE WPR | 16-04-2025 | Khách | Tindastoll Neisti (W) | 53 Ngày |
ICE WPR | 21-04-2025 | Chủ | Valur (W) | 58 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE WLC | 01-03-2025 | Chủ | Keflavik (W) | 7 Ngày |
ICE WPR | 16-04-2025 | Khách | Valur (W) | 53 Ngày |
ICE WPR | 22-04-2025 | Khách | Fram Reykjavik (W) | 59 Ngày |