[INT CF-] Vihren Sandanski |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 9 | 4 | 16.7% |
[INT CF-] Detonit Junior |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
Vihren Sandanski |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Vihren Sandanski |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 29-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BUL Cup | 13-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 24-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 10-02-24 | 2 - 3 (2 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 31-01-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
BUL Cup | 14-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BUL Cup | 19-11-22 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 17-07-21 | 2 - 10 (1 - 5) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 20-02-21 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 11-02-21 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Detonit Junior |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
MKD D2 | 07-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
MKD D2 | 30-11-24 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
MKD D2 | 23-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
MKD D2 | 10-11-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
MKD D2 | 02-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
MKD D2 | 29-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
MKD D2 | 26-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
MKD CUP | 23-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Vihren Sandanski |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vihren Sandanski |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MKD D2 | 15-02-2025 | Khách | FK Novaci | 13 Ngày |
MKD D2 | 22-02-2025 | Khách | Detonit Plachkovica | 20 Ngày |
MKD CUP | 26-02-2025 | Khách | Detonit Plachkovica | 24 Ngày |