[INT CF-] MFK Ruzomberok (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 13 | 7 | 33.3% |
[INT CF-] Pardubice (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 28 | 2 | 0.0% |
MFK Ruzomberok (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
MFK Ruzomberok (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-01-25 | 5 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SVK WD1 | 23-11-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 6 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
SVK WD1 | 16-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 11 - 0 | -0.89 | -0.15 | -0.11 | T | 0.81 | 2.25 | 0.89 | T | X |
SVK WD1 | 09-11-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
SVK WD1 | 02-11-24 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SVK WD1 | 19-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SVK WD1 | 12-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.96 | -0.12 | -0.07 | T | 0.75 | 2.5 | 0.95 | T | X |
SVK WD1 | 05-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | -0.64 | -0.24 | -0.27 | H | 0.96 | 1 | 0.74 | T | X |
SVK WD1 | 28-09-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
SVK WD1 | 21-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 15 - 4 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 0%
Pardubice (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CZE W1 | 09-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CZE W1 | 02-11-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
CZE W1 | 20-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
CZE W1 | 12-10-24 | 12 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CZE W1 | 06-10-24 | 6 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CZE W1 | 29-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CZE W1 | 21-09-24 | 6 - 3 (5 - 2) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 08-09-24 | 0 - 6 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
CZE W1 | 31-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
CZE W1 | 24-08-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
MFK Ruzomberok (w) |
MFK Ruzomberok (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CZE W1 | 07-03-2025 | Khách | Horni Herspice (W) | 41 Ngày |
CZE W1 | 14-03-2025 | Chủ | Slovan Liberec (W) | 48 Ngày |
CZE W1 | 21-03-2025 | Khách | Prague (W) | 55 Ngày |