[INT CF-] Tus Dassendorf |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 11 | 13 | 66.7% |
[INT CF-] SV Drochtersen/Assel |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 13 | 66.7% |
Tus Dassendorf |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Tus Dassendorf |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-01-25 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
GER BL | 08-12-24 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 30-11-24 | 6 - 1 (4 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 15-11-24 | 5 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER BL | 09-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.15 | -0.19 | -0.81 | H | 0.85 | -1.75 | 0.85 | B | X |
GER BL | 26-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER BL | 19-10-24 | 2 - 6 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 12-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | -0.66 | -0.23 | -0.26 | B | 0.85 | 1 | 0.85 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 0%
SV Drochtersen/Assel |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-01-25 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER Reg | 07-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.73 | -0.22 | -0.17 | 0.88 | 1.25 | 0.94 | X | ||
GER Reg | 22-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | -0.45 | -0.29 | -0.38 | -0.98 | 0.25 | 0.80 | T | ||
GER Reg | 15-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.55 | -0.28 | -0.29 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | ||
GER Reg | 10-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.34 | -0.29 | -0.49 | -0.97 | -0.25 | 0.79 | X | ||
GER Reg | 02-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.37 | -0.28 | -0.47 | 0.92 | -0.25 | 0.90 | X | ||
GER Reg | 25-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.66 | -0.24 | -0.22 | 0.90 | 1 | 0.86 | X | ||
GER Reg | 20-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.19 | -0.23 | -0.71 | 0.81 | -1.25 | 0.95 | X | ||
GER Reg | 11-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.47 | -0.27 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.92 | X | ||
GER Reg | 06-10-24 | 2 - 3 (0 - 2) | - | -0.36 | -0.28 | -0.45 | 0.84 | -0.25 | 0.98 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 33%
Tus Dassendorf |
Tus Dassendorf |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 21-02-2025 | Khách | VFB Lubeck | 27 Ngày |
GER Reg | 01-03-2025 | Chủ | Havelse | 35 Ngày |
GER Reg | 09-03-2025 | Khách | Eintracht Norderstedt | 43 Ngày |