Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[INT CF-] Wexford |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | 7 | 33.3% |
[INT CF-] Shelbourne |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | 12 | 66.7% |
Wexford |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 10-02-24 | 4 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Leinster S C | 08-05-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 5 | -0.76 | -0.21 | -0.15 | B | 0.72 | -0.80 | -0.96 | B | X |
INT CF | 22-01-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRE D1 | 03-09-21 | 4 - 0 (3 - 0) | 5 - 2 | -0.87 | -0.16 | -0.09 | B | 0.97 | -0.50 | 0.85 | B | T |
IRE D1 | 18-06-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 9 | -0.12 | -0.20 | -0.80 | B | 0.98 | -1.50 | 0.84 | B | X |
IRE D1 | 09-04-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.76 | -0.22 | -0.15 | B | 0.81 | -0.80 | -0.99 | T | X |
INT CF | 09-03-21 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 11-01-20 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.81 | -0.18 | -0.13 | H | 0.86 | -0.57 | 0.96 | T | X |
IRE D1 | 26-07-19 | 5 - 2 (3 - 0) | 6 - 4 | -0.92 | -0.12 | -0.06 | B | 0.91 | -0.40 | 0.91 | B | T |
IRE D1 | 17-05-19 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 9 | -0.18 | -0.24 | -0.69 | B | -0.95 | -1.00 | 0.83 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 43%
Wexford |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRE D1 | 28-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.55 | -0.26 | -0.29 | H | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | X |
IRE D1 | 24-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 7 | -0.44 | -0.29 | -0.36 | B | -0.98 | 0.25 | 0.80 | B | X |
IRE D1 | 18-10-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 8 - 4 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | B | 0.96 | 0.5 | 0.86 | B | T |
IRE D1 | 14-10-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 10 - 1 | -0.34 | -0.30 | -0.48 | T | 0.98 | -0.25 | 0.84 | T | T |
IRE D1 | 11-10-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | T | 0.86 | 1 | 0.96 | T | T |
IRFAIC | 06-10-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.74 | -0.21 | -0.15 | B | 0.82 | 1.25 | 1.00 | T | T |
IRE D1 | 27-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | -0.41 | -0.30 | -0.38 | T | 0.84 | 0 | 0.98 | T | X |
IRE D1 | 21-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.22 | -0.25 | -0.65 | B | 0.84 | -1 | 0.98 | B | T |
IRE D1 | 17-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | H | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | X |
IRFAIC | 13-09-24 | 4 - 1 (4 - 0) | 7 - 3 | -0.56 | -0.29 | -0.25 | T | -0.98 | 0.75 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%
Shelbourne |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-01-25 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Leinster S C | 14-01-25 | 0 - 3 (0 - 3) | 6 - 3 | -0.66 | -0.26 | -0.20 | 0.97 | 1 | 0.85 | T | ||
IRE PR | 01-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.44 | -0.32 | -0.36 | -0.96 | 0.25 | 0.78 | X | ||
IRE PR | 25-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.65 | -0.25 | -0.19 | -0.98 | 1 | 0.86 | T | ||
IRE PR | 18-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | -0.54 | -0.29 | -0.25 | 0.85 | 0.5 | -0.97 | T | ||
IRE PR | 06-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.60 | -0.28 | -0.20 | 0.86 | 0.75 | -0.98 | X | ||
IRE PR | 30-09-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.47 | -0.30 | -0.31 | 0.86 | 0.25 | -0.98 | T | ||
IRE PR | 27-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.61 | -0.27 | -0.20 | 0.82 | 0.75 | -0.94 | X | ||
IRE PR | 20-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.37 | -0.31 | -0.40 | -0.98 | 0 | 0.86 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%
Wexford |
Wexford |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
IRE D1 | 14-02-2025 | Khách | UC Dublin | 20 Ngày |
IRE D1 | 21-02-2025 | Chủ | Longford Town | 27 Ngày |
IRE D1 | 28-02-2025 | Khách | Bray Wanderers | 34 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
IRE PR | 14-02-2025 | Chủ | Derry City | 20 Ngày |
IRE PR | 21-02-2025 | Khách | Waterford United | 27 Ngày |
IRE PR | 28-02-2025 | Chủ | Shamrock Rovers | 34 Ngày |