Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[EST Winter Tournament-] Tabasalu Charma |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 15 | 7 | 33.3% |
[EST Winter Tournament-] Nomme JK Kalju II |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 18 | 12 | 7 | 33.3% |
Tabasalu Charma |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EST D3 | 30-10-22 | 3 - 7 (0 - 5) | 5 - 15 | - | - | - | T | - | - | - | ||
EST D3 | 04-07-22 | 6 - 0 (4 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
EST D3 | 28-04-22 | 5 - 1 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
EST D3 | 14-03-22 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
EST D3 | 24-10-21 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
EST D3 | 07-08-21 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
EST D3 | 27-05-21 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Est WT | 28-02-21 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
EST D3 | 21-09-20 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
EST D3 | 19-07-20 | 5 - 0 (3 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Tabasalu Charma |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Est WT | 25-01-25 | 2 - 5 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Est WT | 19-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
EST D2 | 10-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
EST D2 | 04-11-24 | 3 - 3 (2 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
EST CUP | 31-10-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
EST D2 | 28-10-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
EST D2 | 24-10-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
EST D2 | 20-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
EST D2 | 05-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
EST D2 | 28-09-24 | 4 - 2 (2 - 0) | 8 - 2 | -0.65 | -0.22 | -0.25 | B | 0.83 | 1 | 0.87 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Nomme JK Kalju II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Est WT | 26-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Est WT | 19-01-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
EST D3 | 10-11-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
EST D3 | 03-11-24 | 1 - 10 (1 - 3) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
EST D3 | 28-10-24 | 5 - 1 (4 - 0) | 9 - 7 | -0.71 | -0.20 | -0.23 | 0.80 | 1.25 | 0.90 | T | ||
EST D3 | 24-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.26 | -0.24 | -0.65 | 0.75 | -1 | 0.95 | X | ||
EST D3 | 21-10-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.85 | -0.17 | -0.13 | 0.85 | 2 | 0.85 | T | ||
EST D3 | 05-10-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
EST D3 | 28-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 11 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
EST D3 | 23-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.33 | -0.24 | -0.55 | 0.88 | -0.5 | 0.82 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
Tabasalu Charma |
Tabasalu Charma |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |