So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
-0.5
-0.96
0.82
2.25
-0.96
3.50
3.30
2.04
Live
0.89
-0.25
1.00
0.95
2.25
0.93
3.20
3.15
2.38
Run
-0.99
0
0.87
-0.22
3.5
0.10
36.00
12.00
1.03
BET365Sớm
0.85
-0.5
-0.95
0.87
2.5
-0.97
3.60
3.50
2.00
Live
0.89
-0.25
-0.96
0.95
2.25
0.95
3.10
3.30
2.35
Run
-0.95
0
0.85
-0.20
3.5
0.14
251.00
13.00
1.04
Mansion88Sớm
0.86
-0.5
1.00
0.81
2.25
-0.97
3.20
3.25
2.00
Live
0.87
-0.25
-0.95
0.97
2.25
0.93
3.20
3.15
2.36
Run
-0.90
0
0.82
-0.24
3.5
0.16
300.00
8.90
1.04
188betSớm
0.85
-0.5
-0.95
0.83
2.25
-0.95
3.50
3.30
2.04
Live
0.86
-0.25
-0.94
-
-
-
3.20
3.15
2.36
Run
-0.98
0
0.88
-0.21
3.5
0.11
36.00
12.00
1.03
SbobetSớm
0.87
-0.5
0.97
0.80
2.25
-0.98
3.42
3.11
1.97
Live
0.88
-0.25
-0.96
-0.98
2.25
0.88
3.16
3.23
2.30
Run
-0.97
0
0.89
-0.22
3.5
0.14
50.00
8.40
1.06

Bên nào sẽ thắng?

Midtjylland
ChủHòaKhách
Real Sociedad
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MidtjyllandSo Sánh Sức MạnhReal Sociedad
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Phong Độ50%
  • Tất cả
  • 4T 1H 5B
    4T 1H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA Europa League-20] Midtjylland
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
832399112037.5%
41215552525.0%
42024461150.0%
63121181050.0%
[UEFA Europa League-13] Real Sociedad
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
8413139131350.0%
43018291275.0%
41125741725.0%
6204710633.3%

Thành tích đối đầu

Midtjylland            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Midtjylland            
Chủ - Khách
MidtjyllandFenerbahce
Ludogorets RazgradMidtjylland
MidtjyllandRed Bull Salzburg
FC PortoMidtjylland
VejleMidtjylland
MidtjyllandEintracht Frankfurt
MidtjyllandSilkeborg
ViborgMidtjylland
FC Steaua BucurestiMidtjylland
MidtjyllandBrondby IF
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA EL30-01-252 - 2
(1 - 1)
3 - 2-0.34-0.26-0.48H0.94-0.250.88BT
UEFA EL23-01-250 - 2
(0 - 1)
8 - 3-0.36-0.30-0.42T-0.9500.77TX
INT CF15-01-253 - 2
(1 - 1)
2 - 1-0.41-0.26-0.45T0.9800.78TT
UEFA EL12-12-242 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.72-0.20-0.13B0.831.25-0.95BX
DEN SASL01-12-240 - 3
(0 - 1)
10 - 9-0.21-0.22-0.65T0.94-10.94TH
UEFA EL28-11-241 - 2
(0 - 1)
6 - 4-0.34-0.27-0.47B0.93-0.250.89BT
DEN SASL25-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.60-0.24-0.24T0.850.75-0.97TX
DEN SASL10-11-241 - 0
(1 - 0)
3 - 10-0.32-0.27-0.49B0.85-0.5-0.97BX
UEFA EL07-11-242 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.34-0.29-0.41B0.80-0.25-0.93BX
DEN SASL03-11-241 - 5
(1 - 1)
5 - 2-0.46-0.27-0.34B0.940.250.94BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%

Real Sociedad            
Chủ - Khách
OsasunaReal Sociedad
Real SociedadPAOK Saloniki
Real SociedadGetafe
LazioReal Sociedad
ValenciaReal Sociedad
Real SociedadRayo Vallecano
Real SociedadVillarreal
PonferradinaReal Sociedad
Celta VigoReal Sociedad
Real SociedadLas Palmas
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D102-02-252 - 1
(1 - 0)
3 - 5-0.29-0.33-0.420.86-0.25-0.98T
UEFA EL30-01-252 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.62-0.25-0.210.800.75-0.98X
SPA D126-01-250 - 3
(0 - 0)
5 - 2-0.59-0.29-0.160.930.750.95T
UEFA EL23-01-253 - 1
(3 - 0)
3 - 3-0.44-0.32-0.320.980.250.84T
SPA D119-01-251 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.29-0.32-0.430.93-0.250.95X
SPA CUP16-01-253 - 1
(2 - 1)
6 - 2-0.62-0.29-0.210.800.75-0.98T
SPA D113-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.55-0.27-0.22-0.950.750.83X
SPA CUP05-01-250 - 2
(0 - 0)
12 - 3-0.13-0.22-0.740.96-1.250.86X
SPA D121-12-242 - 0
(2 - 0)
4 - 7-0.35-0.31-0.38-0.9900.87X
SPA D115-12-240 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.67-0.25-0.120.871-0.99X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

MidtjyllandSo sánh số liệuReal Sociedad
  • 13Tổng số ghi bàn10
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.0
  • 16Tổng số mất bàn12
  • 1.6Trung bình mất bàn1.2
  • 40.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Midtjylland
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem10XemXem1XemXem6XemXem58.8%XemXem8XemXem47.1%XemXem7XemXem41.2%XemXem
8XemXem6XemXem1XemXem1XemXem75%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem
Real Sociedad
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem0XemXem13XemXem40.9%XemXem6XemXem27.3%XemXem13XemXem59.1%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem2XemXem18.2%XemXem8XemXem72.7%XemXem
610516.7%Xem233.3%466.7%Xem
Midtjylland
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem1XemXem9XemXem41.2%XemXem6XemXem35.3%XemXem9XemXem52.9%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
631250.0%Xem116.7%583.3%Xem
Real Sociedad
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem7XemXem1XemXem14XemXem31.8%XemXem13XemXem59.1%XemXem9XemXem40.9%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
11XemXem3XemXem1XemXem7XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem3XemXem27.3%XemXem
60060.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MidtjyllandThời gian ghi bànReal Sociedad
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    3
    0 Bàn
    3
    3
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    3
    Bàn thắng H1
    2
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MidtjyllandChi tiết về HT/FTReal Sociedad
  • 1
    1
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    4
    4
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
MidtjyllandSố bàn thắng trong H1&H2Real Sociedad
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    5
    4
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Midtjylland
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN SASL16-02-2025ChủLyngby3 Ngày
UEFA EL20-02-2025KháchReal Sociedad7 Ngày
DEN SASL24-02-2025KháchFC Copenhagen11 Ngày
Real Sociedad
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D116-02-2025KháchReal Betis3 Ngày
UEFA EL20-02-2025ChủMidtjylland7 Ngày
SPA D123-02-2025ChủLeganes10 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 37.5%Thắng50.0% [4]
  • [2] 25.0%Hòa12.5% [4]
  • [3] 37.5%Bại37.5% [3]
  • Chủ/Khách
  • [1] 12.5%Thắng12.5% [1]
  • [2] 25.0%Hòa12.5% [1]
  • [1] 12.5%Bại25.0% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.13 
  • TB mất điểm
    1.13 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.63 
  • TB mất điểm
    0.63 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.63
  • TB mất điểm
    1.13
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.25
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+36.36% [4]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [2] 20.00%Hòa18.18% [2]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Midtjylland VS Real Sociedad ngày 14-02-2025 - Thông tin đội hình