[EGY Division 2-] El Mansoura |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | 8 | 33.3% |
[EGY Division 2-] Abou Qir Fertilizers SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 5 | 11 | 50.0% |
El Mansoura |
Chủ - Khách |
---|
Abo Qair SemadsEl Mansoura |
El MansouraAbo Qair Semads |
Abo Qair SemadsEl Mansoura |
Abo Qair SemadsEl Mansoura |
Abo Qair SemadsEl Mansoura |
Abo Qair SemadsEl Mansoura |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 07-10-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 9 - 4 | -0.47 | -0.33 | -0.32 | B | 0.89 | 0.25 | 0.87 | B | T |
EGY D2 | 01-03-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.37 | -0.37 | -0.38 | H | 0.93 | 0.00 | 0.83 | H | H |
EGY D2 | 14-11-22 | 2 - 2 (0 - 2) | 5 - 1 | -0.60 | -0.30 | -0.22 | H | 0.91 | 0.75 | 0.85 | T | T |
EGY D2 | 09-12-21 | 4 - 3 (2 - 1) | 3 - 2 | -0.53 | -0.35 | -0.24 | B | 0.89 | 0.50 | 0.93 | B | T |
EGY D2 | 24-06-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.55 | -0.31 | -0.26 | B | 0.82 | 0.50 | 1.00 | B | X |
EGY D2 | 28-01-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 75%
El Mansoura |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 26-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
EGY D2 | 19-01-25 | 1 - 3 (0 - 3) | 5 - 1 | -0.49 | -0.36 | -0.27 | T | 0.77 | 0.25 | -0.95 | T | T |
EGY D2 | 14-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.18 | -0.32 | -0.65 | B | 0.94 | -0.75 | 0.76 | B | T |
EGY D2 | 05-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.50 | -0.34 | -0.28 | T | 1.00 | 0.5 | 0.82 | T | T |
EGY D2 | 29-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.38 | -0.35 | -0.43 | H | 0.95 | 0 | 0.75 | H | X |
EGY D2 | 23-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 2 | -0.29 | -0.40 | -0.47 | H | 0.84 | -0.25 | 0.86 | B | X |
EGY D2 | 16-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.45 | -0.34 | -0.32 | T | 0.93 | 0.25 | 0.89 | T | X |
EGY D2 | 12-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 0 | -0.28 | -0.33 | -0.54 | T | 0.85 | -0.5 | 0.85 | T | T |
EGY D2 | 09-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.76 | -0.24 | -0.13 | B | 0.85 | 1.25 | 0.91 | B | T |
EGY D2 | 01-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 63%
Abou Qir Fertilizers SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 26-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 14-01-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.28 | -0.36 | -0.51 | 0.73 | -0.5 | 0.97 | T | ||
EGYCup | 09-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.79 | -0.21 | -0.14 | 0.85 | 1.5 | 0.85 | X | ||
EGY D2 | 06-01-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.32 | -0.40 | -0.40 | -0.94 | 0 | 0.70 | T | ||
EGYCup | 02-01-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.60 | -0.34 | -0.22 | 0.93 | 0.75 | 0.77 | T | ||
EGY D2 | 30-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 11 - 4 | -0.45 | -0.37 | -0.33 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | ||
EGY D2 | 23-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.49 | -0.36 | -0.30 | 0.76 | 0.25 | 0.94 | X | ||
EGY D2 | 15-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.43 | -0.36 | -0.32 | -0.96 | 0.25 | 0.78 | T | ||
EGY D2 | 12-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.65 | -0.30 | -0.20 | 0.76 | 0.75 | 0.94 | X | ||
EGY D2 | 09-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 10 | -0.39 | -0.41 | -0.32 | 0.71 | 0 | -0.95 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 67%
El Mansoura |
El Mansoura |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |