[VIE First Class League-5] TP Ho Chi Minh II |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | 3 | 4 | 4 | 8 | 11 | 13 | 5 | 27.3% |
5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | 7 | 7 | 40.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | 6 | 6 | 16.7% |
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | 5 | 16.7% |
[VIE First Class League-10] Huda Hue |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 19 | 8 | 10 | 18.2% |
6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 12 | 2 | 11 | 0.0% |
5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 7 | 6 | 5 | 40.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | 4 | 16.7% |
TP Ho Chi Minh II |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
TP Ho Chi Minh II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D2 | 09-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.51 | -0.34 | -0.31 | B | 0.98 | 0.5 | 0.72 | B | H |
VIE D2 | 23-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.40 | -0.33 | -0.39 | H | 0.84 | 0 | 0.92 | H | X |
VIE D2 | 19-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
VIE D2 | 19-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 5 | -0.50 | -0.34 | -0.31 | B | 0.75 | 0.25 | 0.95 | B | T |
VIE D2 | 14-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 10 | -0.16 | -0.26 | -0.72 | H | 0.99 | -1 | 0.71 | B | X |
VIE D2 | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.21 | -0.32 | -0.62 | B | 0.87 | -0.75 | 0.83 | B | X |
VIE D2 | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | -0.66 | -0.28 | -0.18 | H | -0.99 | 1 | 0.75 | T | X |
VIE Cup | 19-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.87 | -0.16 | -0.09 | B | 0.94 | 2 | 0.82 | T | X |
INT CF | 29-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
VIE D3 | 10-06-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.65 | -0.30 | -0.19 | T | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%
Huda Hue |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D2 | 24-01-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 1 | -0.46 | -0.34 | -0.35 | 0.94 | 0.25 | 0.76 | T | ||
VIE D2 | 18-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | -0.41 | -0.37 | -0.37 | 0.74 | 0 | 0.96 | X | ||
VIE D2 | 20-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.34 | -0.32 | -0.50 | 0.92 | -0.25 | 0.78 | X | ||
VIE D2 | 15-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.76 | -0.26 | -0.14 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | ||
VIE D2 | 09-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
VIE D2 | 02-11-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
VIE D2 | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.45 | -0.36 | -0.34 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | ||
VIE Cup | 19-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
VIE D2 | 29-06-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
VIE D2 | 23-06-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%
TP Ho Chi Minh II |
TP Ho Chi Minh II |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIE D2 | 22-02-2025 | Khách | Hoa Binh | 6 Ngày |
VIE D2 | 16-03-2025 | Chủ | TTBD Phu Dong | 28 Ngày |
VIE D2 | 05-04-2025 | Khách | PVF-CAND | 48 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIE D2 | 23-02-2025 | Khách | Dong Tam Long An | 7 Ngày |
VIE D2 | 16-03-2025 | Chủ | Ba Ria Vung Tau FC | 28 Ngày |
VIE D2 | 06-04-2025 | Chủ | TTBD Phu Dong | 49 Ngày |