Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | A. Liadi | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.52 | ![]() |
- | Chinenye Uche | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | M. Méndez | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
21 | Christian Young | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.24 | |
- | Kameron Lacey | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5.96 | |
- | Jorge Luis Corrales | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.72 | ![]() |
11 | Alexis Cerritos | Tiền đạo | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 8.73 | ![]() ![]() |
- | Marcel Canadi | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | Gustavo Fernandes | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | Pedro Hernandez | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.95 | |
5 | Leo Folla | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.79 | |
12 | Ricardo Jerez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Mayele Malango | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.71 |