Maccabi Haifa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Tomas Ezequiel·SultaniThủ môn00000000
15Kenny SaiefTiền vệ00000000
14Vital N'SimbaHậu vệ00010006.88
9Matías NahuelTiền đạo00010006.17
6Gadi KindaTiền vệ10020005.86
24Ethane AzoulayHậu vệ00000000
10Dia SabaTiền vệ20010115.61
11Lior RefaelovTiền vệ40020006.3
44PedrãoHậu vệ10000006.73
4Ali MohamedHậu vệ00010007.18
26Mahmoud JaberTiền vệ10040006.87
8Dolev HazizaTiền đạo00040006.33
3Sean GoldbergHậu vệ00000006.74
-Ilay FeingoldHậu vệ00010006.05
21Dean DavidTiền đạo10040000
Thẻ vàng
40Shareef KeoufThủ môn00000000
30Abdoulaye SeckHậu vệ00000006.99
Thẻ vàng
34Oleksandr SyrotaHậu vệ00000000
Hapoel Beer Sheva
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Ofir MarcianoThủ môn00000000
8Roy GordanaTiền vệ00001006.09
-Antonio SeferTiền đạo00000006.5
27Yoan StoyanovTiền vệ10020005.74
-Tomer YosefiTiền vệ00000000
26Eilel PeretzTiền vệ20101008.53
Bàn thắng
2guy mizrahiHậu vệ00000006.19
55Niv EliasiThủ môn00000007.65
70Samir FarhudTiền đạo00000000
4Miguel VitorHậu vệ20000000
-Lucas de Souza VenturaTiền vệ00030000
22Hélder LopesHậu vệ10020007.29
20Kings KangwaTiền vệ30150018.69
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
16Amir Chaim·GanahTiền đạo10000006.64
5Or BlorianHậu vệ00010006.35
10Dan BitonTiền vệ10000016.28
17Alon TurgemanTiền đạo00000006.31
-Eylon AlmogTiền đạo00000000
12Pula·Arnold GaritaTiền đạo10000006.13
Thẻ vàng

Maccabi Haifa vs Hapoel Beer Sheva ngày 05-12-2024 - Thống kê cầu thủ