Genclerbirligi
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Sami Gokhan AltiparmakTiền đạo00000000
24Alperen BabacanHậu vệ00000000
23Matěj HanousekHậu vệ00000000
-U. İslamoğlu-00000000
61Ensar KemalogluTiền vệ00010000
18Erhan ErenturkThủ môn00000000
10Jorge Samuel Figueiredo FernandesTiền vệ10000000
90Sinan OsmanoğluHậu vệ20000000
Thẻ vàng
15Žan ŽužekHậu vệ00000000
12Oğuzhan BerberHậu vệ00000000
16Adem Eren·KabakHậu vệ00010000
Thẻ vàng
89Amilton da SilvaTiền đạo00050000
14Michał NalepaTiền vệ20010000
88Firatcan ÜzümHậu vệ00010000
7Metehan MimarogluTiền đạo20040000
9Daniel PopaTiền đạo50000000
13Orkun·OzdemirThủ môn00000000
6Buğra ÇağıranTiền vệ41001100
99Leonardo gauchoTiền đạo30100000
Bàn thắng
8Samed·OnurTiền vệ00000000
20Mikail OkyarTiền vệ00000000
Corum Belediyespor
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27H. AkınayThủ môn00000000
5Zargo TouréHậu vệ00000000
39Erkan KaşHậu vệ00010000
Thẻ vàng
-H. Akdoğan-00000000
20Durel AvounouTiền vệ00000000
92Atakan CangözHậu vệ00000000
14T. ErgülTiền vệ00000000
33Mahmut Eren·GulerThủ môn00000000
1Ahmet Said KivancThủ môn00000000
23O. SolTiền đạo00000000
41Burak SüleymanTiền đạo10000100
2Eren TunalıHậu vệ00000000
34Amar ĆatićTiền đạo00000000
89Atila TuranHậu vệ20001000
25Kadir·SevenHậu vệ00000000
6Ferhat YazganHậu vệ00000000
11S. KayaTiền đạo10010000
8Atakan AkkaynakTiền vệ10100000
Bàn thắng
19Joshgun DiniyevHậu vệ00000000
Thẻ vàng
99Eren KaradağTiền đạo20100000
Bàn thắng
18Ali AkmanTiền đạo00000000

Genclerbirligi vs Corum Belediyespor ngày 10-03-2025 - Thống kê cầu thủ