Hapoel Bnei Sakhnin FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24basil khuri-00000000
20mohamad ganameHậu vệ00000000
22muhamad nil abuThủ môn00000008.53
Thẻ đỏ
9Alexandre RamalingomTiền đạo20000106.56
16naftali belayHậu vệ10000005.81
11Mathew Anim CudjoeTiền vệ21030006.26
28ovadia darwishHậu vệ10010006.16
42Jeando FuchsHậu vệ00020006.13
Thẻ vàng
-Stephane OmeongaTiền vệ00000005.73
0Iyad Abu AbaidHậu vệ00000006.22
Hapoel Beer Sheva
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21zahi ahmedTiền đạo00000006.73
19Shai EliasHậu vệ00000000
70Samir FarhudTiền đạo00000000
16Amir Chaim·GanahTiền đạo10010006.88
8Roy GordanaTiền vệ00000000
-Antonio SeferTiền đạo10000007.09
27Yoan StoyanovTiền vệ30020006.04
26Eilel PeretzTiền vệ00000006.79
Thẻ vàng
2guy mizrahiHậu vệ00020007.51
22Hélder LopesHậu vệ00000006.32
20Kings KangwaTiền vệ00010006.07
12Pula·Arnold GaritaTiền đạo30000015.93
5Or BlorianHậu vệ10010007.33
10Dan BitonTiền vệ60000006.12
1Ofir MarcianoThủ môn00000006.3
-Or dadiaHậu vệ00000000
4Miguel VitorHậu vệ31000000
Thẻ vàng
-Lucas de Souza VenturaTiền vệ00000000
Thẻ vàng
17Alon TurgemanTiền đạo00000006.65

Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Hapoel Beer Sheva ngày 22-12-2024 - Thống kê cầu thủ