Al Shamal
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
47Fahad WaadHậu vệ10010106.5
95Babacar SeckThủ môn00000006.9
3Younes El HannachHậu vệ00001000
17Mohamed MusaHậu vệ00000006.9
24Jeison MurilloHậu vệ00001007.4
-Mohammed Khaled Al-NaumiHậu vệ00000000
Thẻ vàng
11Baghdad BounedjahTiền đạo60210018.8
Bàn thắngThẻ đỏ
-Mohamed Al Manai-00000000
Thẻ vàng
2Mowafak AwadHậu vệ00000006.4
15Jassim Mohammed·Al MehairiTiền đạo00000000
39Mohamed Salim Musabah·Al RabieiHậu vệ00000000
9Nasser IbrahimTiền đạo00000000
14Omar AliTiền đạo00000000
19Mohammad Azadi·FaisalTiền đạo00000006.3
21Oumar BarryThủ môn00000000
13Marawan BrimilHậu vệ10000000
33Ahmed Daffallah HaganaHậu vệ00000000
16Abdulaziz Mohamad HassanTiền vệ00000000
45Abdullah El RadyThủ môn00000000
7Mohamed Rafik OmarTiền đạo20020000
10Younès BelhandaTiền vệ00000006.7
5Naïm SlitiTiền đạo20010007
Al Khor SC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Naif Al BurikiTiền vệ00000000
17Abdalaziz Al HasiaHậu vệ00000000
20Ahmed Hassan·Al MohanadiTiền đạo00000006.5
31Ahmed KoneThủ môn00000006.1
14Ahmed Reyed MawlaHậu vệ00020006.4
-Khalid RadwanHậu vệ00000006.5
5Adil RhailiHậu vệ10000106.4
77Abdelaziz MetwaliHậu vệ00010006.5
19Ibrahima DialloHậu vệ00000006.2
-A. MohammedTiền vệ10030006.9
12Ibrahim Nasser KalaTiền đạo10000006.3
13Andri SudarmantoTiền vệ00010006
Thẻ vàng
94Sofiane HanniTiền vệ30010007.2
10Ricardo GomesTiền đạo30000006.7
Thẻ vàng
-Jaser Yahya ZakariaTiền vệ00000000
21Yousef Saaed AhmedTiền đạo00000006.4
1Ali Nader MahmoudThủ môn00000000
88Yaseen Abdallah LafridHậu vệ00000000
30Malik HassanHậu vệ00000000
6Abdullah Ali SaeiHậu vệ00000000
22Abdulrahman Al-ShaibahThủ môn00000000
3Ibrahim Al-SaeedHậu vệ00000006.6

Al Shamal vs Al Khor SC ngày 22-02-2025 - Thống kê cầu thủ