Grenoble
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Mamadou DiarraHậu vệ00000006.95
24L. MouyokoloHậu vệ00000006.48
-N. ZahuiTiền đạo00000000
25Theo VallsTiền vệ00000007.02
1Maxime PattierThủ môn00000000
31Nolan MbembaHậu vệ00000000
9Alan KerouedanTiền đạo10000006.68
23Nesta ElphegeTiền đạo00000000
-Mamady BangreTiền đạo00000000
16Bobby AllainThủ môn00000007.32
17Shaquil DelosHậu vệ10020007.46
77Arial MendyHậu vệ00000006.51
Thẻ vàng
6Dante RigoHậu vệ10000007.68
-Lenny JosephTiền đạo00000006.35
8Jessy BenetTiền vệ10030007.24
70Saikou TourayTiền vệ20000006.38
-Pape Meissa BaTiền đạo30000005.83
38Ayoub·JabbariTiền đạo10000006.27
Thẻ vàng
Troyes
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Rafiki Said AhamadaTiền đạo20010015.53
4Michel DiazHậu vệ00000006.96
Thẻ vàng
21Cyriaque irieTiền đạo30060006.61
24Martin AdelineTiền vệ20000006.64
10Youssouf M'ChangamaTiền vệ00000006.88
16Nicolas LemaitreThủ môn00000008.12
Thẻ đỏ
14Ismaël BouraHậu vệ10000006.71
5Mehdi TahratHậu vệ00000000
-joseph boende nongeTiền vệ00000000
27Kyliane DongTiền đạo00000006.89
12Nicolas de PrévilleTiền đạo00000006.65
1Zacharie BoucherThủ môn00000000
18Thierno BaldeHậu vệ00000000
25Papa Ibnou BaTiền đạo00000006.82
23Paolo Gozzi IweruHậu vệ00000006.24
7Xavier ChavalerinTiền vệ00000006.81
17Houboulang MendesHậu vệ20000006.63
Thẻ vàng
15Jaures AssoumouTiền đạo00020006.65

Troyes vs Grenoble ngày 23-11-2024 - Thống kê cầu thủ