[ENG-N Premier League-10] Hyde F.C. |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
37 | 12 | 15 | 10 | 54 | 53 | 51 | 10 | 32.4% |
18 | 6 | 8 | 4 | 28 | 25 | 26 | 9 | 33.3% |
19 | 6 | 7 | 6 | 26 | 28 | 25 | 11 | 31.6% |
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | 9 | 33.3% |
[ENG-N Premier League-3] Guiseley |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
37 | 19 | 12 | 6 | 63 | 38 | 69 | 3 | 51.4% |
19 | 10 | 7 | 2 | 35 | 17 | 37 | 4 | 52.6% |
18 | 9 | 5 | 4 | 28 | 21 | 32 | 3 | 50.0% |
6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 5 | 14 | 66.7% |
Hyde F.C. |
Chủ - Khách |
---|
GuiseleyHyde F.C. |
GuiseleyHyde F.C. |
Hyde F.C.Guiseley |
GuiseleyHyde F.C. |
Hyde F.C.Guiseley |
Hyde F.C.Guiseley |
GuiseleyHyde F.C. |
Hyde F.C.Guiseley |
Hyde F.C.Guiseley |
GuiseleyHyde F.C. |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-N PR | 07-09-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-N PR | 16-12-23 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG-N PR | 12-08-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG-N PR | 28-01-23 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 24-09-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 19-07-16 | 2 - 2 (1 - 2) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG CN | 11-03-15 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.74 | -0.22 | -0.16 | B | 0.77 | -0.80 | -0.93 | B | X |
ENG CN | 07-03-15 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.25 | -0.26 | -0.61 | H | 0.96 | -0.75 | 0.90 | B | X |
ENG CN | 24-03-12 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.44 | -0.31 | -0.34 | B | 1.00 | 0.25 | 0.88 | B | X |
ENG CN | 22-10-11 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.43 | -0.31 | -0.38 | B | -0.94 | 0.25 | 0.80 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
Hyde F.C. |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-N PR | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-N PR | 16-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-N PR | 09-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-N PR | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-N PR | 26-10-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 11 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-N PR | 22-10-24 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 19-10-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 1 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
Man PC | 16-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-N PR | 12-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FAT | 05-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Guiseley |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-N PR | 30-11-24 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 19-11-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | 0.84 | 0 | 0.98 | T | ||
ENG-N PR | 16-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 12-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.56 | -0.28 | -0.28 | 0.78 | 0.5 | 0.98 | X | ||
ENG-N PR | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAC | 02-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 0 | -0.87 | -0.14 | -0.08 | 0.80 | 2 | -0.98 | X | ||
ENG-N PR | 19-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 15-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.44 | -0.28 | -0.40 | 0.80 | 0 | -0.98 | X | ||
ENG FAC | 12-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 0 | -0.65 | -0.24 | -0.22 | 0.97 | 1 | 0.85 | X | ||
ENG FAT | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 20%
Hyde F.C. |
Hyde F.C. |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-N PR | 21-12-2024 | Chủ | Bamber Bridge | 7 Ngày |
ENG-N PR | 26-12-2024 | Khách | Warrington Rylands | 12 Ngày |
ENG-N PR | 01-01-2025 | Chủ | Macclesfield Town | 18 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-N PR | 21-12-2024 | Chủ | Stockton Town | 7 Ngày |
ENG-N PR | 26-12-2024 | Khách | Gainsborough Trinity | 12 Ngày |
ENG-N PR | 01-01-2025 | Chủ | Bamber Bridge | 18 Ngày |