Bên nào sẽ thắng?

CD Independiente Juniors
ChủHòaKhách
Manta FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
CD Independiente JuniorsSo Sánh Sức MạnhManta FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ECU Campeonato Serie B-3] CD Independiente Juniors
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3515128482757342.9%
181134301436261.1%
17494181321323.5%
622286833.3%
[ECU Campeonato Serie B-2] Manta FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
351799453660248.6%
181053251435455.6%
17746202225241.2%
622245833.3%

Thành tích đối đầu

CD Independiente Juniors            
Chủ - Khách
Manta FCCD Independiente Juniors
CD Independiente JuniorsManta FC
Manta FCCD Independiente Juniors
Manta FCCD Independiente Juniors
CD Independiente JuniorsManta FC
Manta FCCD Independiente Juniors
CD Independiente JuniorsManta FC
CD Independiente JuniorsManta FC
Manta FCCD Independiente Juniors
CD Independiente JuniorsManta FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ECU D224-07-240 - 2
(0 - 0)
3 - 1-0.36-0.33-0.43T0.77-0.25-0.95TH
ECU D217-05-240 - 1
(0 - 1)
7 - 5-0.68-0.27-0.17B0.931.000.89HX
ECU D219-03-241 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.50-0.32-0.30B-0.980.500.80BX
ECU D211-10-231 - 2
(0 - 0)
3 - 3-0.48-0.34-0.33T0.850.250.85TT
ECU D223-08-230 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.49-0.35-0.27H-0.970.500.79TX
ECU D225-06-232 - 0
(1 - 0)
2 - 1-0.52-0.33-0.28B0.940.500.88BH
ECU D205-05-233 - 1
(1 - 0)
5 - 4-0.51-0.33-0.29T0.980.500.78TT
ECU D229-09-222 - 2
(0 - 1)
4 - 2---H---
ECU D219-08-221 - 2
(1 - 0)
2 - 5-0.45-0.32-0.35T-0.980.250.80TT
ECU D207-07-221 - 1
(0 - 1)
- ---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

CD Independiente Juniors            
Chủ - Khách
Leones del NorteCD Independiente Juniors
CD Independiente JuniorsGualaceo SC
CD Independiente JuniorsMushuc Runa
CD Vargas TorresCD Independiente Juniors
CD Independiente JuniorsGuayaquil City
San Antonio(ECU)CD Independiente Juniors
CD Independiente Juniors9 de Octubre
CD Independiente JuniorsBarcelona SC(ECU)
Manta FCCD Independiente Juniors
CD Independiente JuniorsChacaritas SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ECU D204-09-240 - 1
(0 - 1)
1 - 4-0.36-0.35-0.41T-0.9600.78TX
ECU D230-08-244 - 1
(2 - 0)
0 - 4-0.56-0.33-0.23T0.780.5-0.96TT
ECU CUP28-08-240 - 1
(0 - 0)
2 - 4---B--
ECU D223-08-240 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.29-0.34-0.48H-0.97-0.250.79BX
ECU D217-08-242 - 3
(0 - 2)
4 - 2-0.59-0.32-0.21B0.930.750.89BT
ECU D209-08-241 - 1
(1 - 1)
2 - 5---H--
ECU D231-07-242 - 1
(2 - 0)
6 - 7-0.64-0.29-0.20T0.810.75-0.99TT
ECU CUP29-07-242 - 0
(1 - 0)
2 - 8-0.29-0.32-0.51T0.79-0.50.97TX
ECU D224-07-240 - 2
(0 - 0)
3 - 1-0.36-0.33-0.43T0.77-0.25-0.95TH
ECU D216-07-242 - 0
(2 - 0)
2 - 2---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Manta FC            
Chủ - Khách
Manta FCSan Antonio(ECU)
Gualaceo SCManta FC
9 de OctubreManta FC
Manta FCLeones del Norte
Chacaritas SCManta FC
Manta FCCD Independiente Juniors
Manta FCDeportivo Cuenca
Cuniburo FCManta FC
Manta FCGuayaquil City
Manta FC9 de Octubre
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ECU D230-08-240 - 0
(0 - 0)
9 - 3-0.50-0.35-0.271.000.50.82X
ECU D222-08-241 - 1
(1 - 0)
7 - 5-0.53-0.34-0.260.890.50.93H
ECU D215-08-241 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.48-0.32-0.320.840.250.92X
ECU D207-08-242 - 1
(1 - 0)
8 - 5-0.47-0.34-0.310.840.250.98T
ECU D231-07-240 - 1
(0 - 0)
4 - 1-0.42-0.37-0.34-0.930.250.74X
ECU D224-07-240 - 2
(0 - 0)
3 - 1-0.36-0.33-0.43T0.77-0.25-0.95TH
ECU CUP22-07-241 - 3
(1 - 3)
8 - 2-----
ECU D217-07-246 - 2
(3 - 0)
4 - 1-0.55-0.33-0.240.820.51.00T
ECU D211-07-242 - 2
(0 - 1)
3 - 9-0.49-0.35-0.310.800.250.90T
ECU D204-07-241 - 2
(1 - 2)
6 - 5-0.48-0.34-0.290.760.251.00T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%

CD Independiente JuniorsSo sánh số liệuManta FC
  • 16Tổng số ghi bàn10
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.0
  • 7Tổng số mất bàn18
  • 0.7Trung bình mất bàn1.8
  • 60.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

CD Independiente Juniors
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem12XemXem1XemXem10XemXem52.2%XemXem6XemXem26.1%XemXem13XemXem56.5%XemXem
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem1XemXem10%XemXem7XemXem70%XemXem
640266.7%Xem350.0%233.3%Xem
Manta FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem11XemXem0XemXem13XemXem45.8%XemXem10XemXem41.7%XemXem11XemXem45.8%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
630350.0%Xem116.7%350.0%Xem
CD Independiente Juniors
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem10XemXem5XemXem8XemXem43.5%XemXem14XemXem60.9%XemXem7XemXem30.4%XemXem
13XemXem8XemXem1XemXem4XemXem61.5%XemXem9XemXem69.2%XemXem2XemXem15.4%XemXem
10XemXem2XemXem4XemXem4XemXem20%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
Manta FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem8XemXem6XemXem10XemXem33.3%XemXem14XemXem58.3%XemXem9XemXem37.5%XemXem
12XemXem4XemXem3XemXem5XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
12XemXem4XemXem3XemXem5XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
612316.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

CD Independiente JuniorsThời gian ghi bànManta FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    11
    0 Bàn
    8
    12
    1 Bàn
    8
    3
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    3
    0
    4+ Bàn
    20
    10
    Bàn thắng H1
    20
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
CD Independiente JuniorsChi tiết về HT/FTManta FC
  • 9
    6
    T/T
    1
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    5
    4
    H/T
    7
    6
    H/H
    0
    4
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    3
    B/H
    4
    5
    B/B
ChủKhách
CD Independiente JuniorsSố bàn thắng trong H1&H2Manta FC
  • 8
    1
    Thắng 2+ bàn
    6
    9
    Thắng 1 bàn
    9
    9
    Hòa
    5
    6
    Mất 1 bàn
    0
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
CD Independiente Juniors
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ECU D218-09-2024Khách9 de Octubre7 Ngày
ECU D225-09-2024ChủSan Antonio(ECU)14 Ngày
ECU D202-10-2024KháchGuayaquil City21 Ngày
Manta FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ECU D218-09-2024ChủChacaritas SC7 Ngày
ECU D225-09-2024KháchLeones del Norte14 Ngày
ECU D202-10-2024Chủ9 de Octubre21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 42.9%Thắng48.6% [17]
  • [12] 34.3%Hòa25.7% [17]
  • [8] 22.9%Bại25.7% [9]
  • Chủ/Khách
  • [11] 31.4%Thắng20.0% [7]
  • [3] 8.6%Hòa11.4% [4]
  • [4] 11.4%Bại17.1% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    48 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    1.37 
  • TB mất điểm
    0.77 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.86 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    45
  • Bàn thua
    36
  • TB được điểm
    1.29
  • TB mất điểm
    1.03
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    0.40
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 27.27%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn60.00% [6]
  • [3] 27.27%Hòa20.00% [2]
  • [4] 36.36%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

CD Independiente Juniors VS Manta FC ngày 13-09-2024 - Thông tin đội hình