[RUS Youth League-7] Fakel Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 14 | 6 | 8 | 52 | 36 | 68 | 7 | 50.0% |
14 | 8 | 3 | 3 | 29 | 10 | 27 | 5 | 57.1% |
14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 26 | 21 | 9 | 42.9% |
6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | 6 | 16.7% |
[RUS Youth League-13] FC Terek Groznyi Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 8 | 6 | 14 | 38 | 59 | 50 | 13 | 28.6% |
14 | 5 | 4 | 5 | 23 | 21 | 19 | 13 | 35.7% |
14 | 3 | 2 | 9 | 15 | 38 | 11 | 17 | 21.4% |
6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 13 | 5 | 16.7% |
Fakel Youth |
Chủ - Khách |
---|
FC Terek Groznyi YouthFakel Youth |
Fakel YouthFC Terek Groznyi Youth |
FC Terek Groznyi YouthFakel Youth |
Fakel YouthFC Terek Groznyi Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 05-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
RUS YthC | 11-08-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | T | 0.83 | 0.25 | 0.93 | T | X |
RUS YthC | 08-10-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
RUS YthC | 29-07-22 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Fakel Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 21-06-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 6 | -0.60 | -0.29 | -0.27 | H | 0.89 | 0.75 | 0.81 | T | X |
RUS YthC | 17-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 10 | -0.07 | -0.13 | -0.93 | B | 0.87 | -2.5 | 0.95 | B | X |
RUS YthC | 10-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
RUS YthC | 03-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.32 | -0.33 | -0.47 | T | 0.88 | -0.25 | 0.88 | T | X |
RUS YthC | 26-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.31 | -0.25 | -0.58 | H | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | X |
RUS YthC | 19-04-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.81 | -0.21 | -0.13 | B | 0.80 | 1.5 | 0.90 | B | T |
RUS YthC | 12-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.20 | -0.23 | -0.72 | B | 0.80 | -1.25 | 0.90 | B | X |
RUS YthC | 05-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS YthC | 29-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.69 | -0.24 | -0.22 | H | 0.80 | 1 | 0.90 | T | X |
RUS YthC | 15-03-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 14%
FC Terek Groznyi Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 21-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.52 | -0.26 | -0.32 | 0.94 | 0.5 | 0.82 | X | ||
RUS YthC | 17-05-24 | 4 - 0 (3 - 0) | - | -0.39 | -0.29 | -0.44 | -0.96 | 0 | 0.78 | T | ||
RUS YthC | 10-05-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.85 | -0.16 | -0.10 | 0.93 | 2 | 0.89 | T | ||
RUS YthC | 03-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | -0.35 | -0.28 | -0.48 | 0.89 | -0.25 | 0.87 | X | ||
RUS YthC | 26-04-24 | 2 - 4 (1 - 3) | 3 - 2 | -0.32 | -0.26 | -0.57 | 0.76 | -0.75 | 0.94 | T | ||
RUS YthC | 19-04-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 7 | -0.44 | -0.29 | -0.42 | 0.80 | 0 | 0.90 | T | ||
RUS YthC | 12-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.56 | -0.30 | -0.29 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
RUS YthC | 05-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS YthC | 29-03-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 15-03-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 57%
Fakel Youth |
Fakel Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS YthC | 12-07-2024 | Khách | CSKA Moscow (R) | 7 Ngày |
RUS YthC | 19-07-2024 | Chủ | FK Rostov Youth | 14 Ngày |
RUS YthC | 26-07-2024 | Khách | Chertanovo Moscow Youth | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS YthC | 12-07-2024 | Chủ | Dinamo Moscow Youth | 7 Ngày |
RUS YthC | 19-07-2024 | Chủ | FK Orenburg Youth | 14 Ngày |
RUS YthC | 26-07-2024 | Khách | CSKA Moscow (R) | 21 Ngày |