Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Pinho Stefano | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.76 | |
- | miguel perez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.21 | |
- | Rida Zouhir | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.05 | |
23 | Preston Tabortetaka | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.16 | |
3 | Phanuel Kavita | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.22 | |
8 | Kobe Hernandez-Foster | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.76 | |
- | derek dodson | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.5 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Koke Vegas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.65 | |
- | Jack Panayotou | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5.34 | |
- | Conor McGlynn | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Mark Doyle | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Stephen Turnbull | Hậu vệ | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.86 | ![]() ![]() |
- | Karifa Yao | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.23 | |
- | Marc Ybarra | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.24 | |
- | Albert Dikwa | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.87 | |
- | Jojea Kwizera | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 8.01 | ![]() ![]() |