Hibernian
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Nicky CaddenTiền vệ00000006.62
32Josh·CampbellTiền vệ10000005.75
-Harry McKirdyTiền đạo00000000
5Warren O'HoraHậu vệ00000007.6
21Jordan ObitaHậu vệ10000007.8
22Nathan Daniel Moriah-WelshTiền vệ00000006.55
2Lewis MillerHậu vệ00000007.06
18Hyeokkyu·KwonTiền vệ00000006.41
23Junior HoilettTiền đạo10000006.67
1Josef BursikThủ môn00000000
-Luke AmosTiền vệ00000000
35R. MolotnikovTiền vệ00000000
33Rocky BushiriHậu vệ00000007.74
10Martin BoyleTiền đạo20210008.51
Bàn thắng
34Dwight GayleTiền đạo10000005.61
13Jordan SmithThủ môn00000006.25
15Jack IredaleHậu vệ00010007.22
Thẻ vàng
12Christopher CaddenHậu vệ00000006.35
26Nectarios TriantisHậu vệ20140008.28
Bàn thắng
6Dylan LevittTiền vệ00000006.86
Motherwell
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
54Kai AndrewsTiền vệ00000005.63
77Jack ValeTiền đạo00000006.09
Thẻ đỏ
52Tony WattTiền đạo20000005.89
6Davor ZdravkovskiHậu vệ00000000
31Matthew ConnellyThủ môn00000000
24Moses EbiyeTiền đạo00000006.68
-M. Kaleta-00000006.51
22Johnny KoutroumbisHậu vệ00000000
-T. MaswanhiseTiền vệ10010006.74
19Sam NicholsonTiền đạo00000000
8Callum SlatteryTiền vệ10110108.66
Bàn thắngThẻ đỏ
15Dan CaseyHậu vệ00000006.51
Thẻ vàng
1Archie MairThủ môn00000005.37
16Paul McGinnHậu vệ00000006.06
5Kofi BalmerHậu vệ00000006.89
20Shane BlaneyHậu vệ00000006.13
Thẻ vàng
2Stephen O'DonnellHậu vệ00000005.31
Thẻ vàng
7tom sparrowTiền vệ00010006.31
11Andy HallidayHậu vệ00000006.55
23Ewan WilsonHậu vệ00000006.04

Hibernian vs Motherwell ngày 11-01-2025 - Thống kê cầu thủ