[GER 3.Liga-15] Rot-Weiss Essen |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 45 | 37 | 15 | 33.3% |
15 | 6 | 5 | 4 | 24 | 19 | 23 | 13 | 40.0% |
15 | 4 | 2 | 9 | 15 | 26 | 14 | 13 | 26.7% |
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 13 | 7 | 33.3% |
[GER 3.Liga-2] Energie Cottbus |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 16 | 7 | 7 | 54 | 34 | 55 | 2 | 53.3% |
15 | 9 | 4 | 2 | 33 | 16 | 31 | 4 | 60.0% |
15 | 7 | 3 | 5 | 21 | 18 | 24 | 2 | 46.7% |
6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 8 | 11 | 50.0% |
Rot-Weiss Essen |
Chủ - Khách |
---|
Rot-Weiss EssenEnergie Cottbus |
Rot-Weiss EssenEnergie Cottbus |
Rot-Weiss EssenEnergie Cottbus |
Energie CottbusRot-Weiss Essen |
Rot-Weiss EssenEnergie Cottbus |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GERC | 04-08-07 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.27 | -0.31 | -0.54 | H | 0.95 | -0.50 | 0.95 | B | X |
GERC | 09-09-06 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.38 | -0.32 | -0.42 | T | -0.94 | 0.00 | 0.84 | T | X |
GERC | 19-08-05 | 2 - 2 (1 - 0) | - | -0.41 | -0.32 | -0.43 | H | -0.94 | 0.00 | 0.82 | H | T |
GER D2 | 18-02-05 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.61 | -0.29 | -0.22 | H | -0.96 | 0.75 | 0.86 | T | X |
GER D2 | 19-09-04 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
Rot-Weiss Essen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER D3 | 26-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 11 - 5 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | B | 0.89 | 0.25 | 0.93 | B | T |
GER D3 | 23-10-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.47 | -0.28 | -0.38 | B | 0.93 | 0.25 | 0.89 | B | T |
GER D3 | 20-10-24 | 3 - 3 (0 - 1) | 17 - 2 | -0.68 | -0.24 | -0.21 | H | 0.87 | 1 | 0.95 | T | T |
GER D3 | 05-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.55 | -0.27 | -0.29 | T | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | T |
GER D3 | 28-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.47 | -0.27 | -0.37 | B | 0.96 | 0.25 | 0.86 | B | X |
GER D3 | 25-09-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 2 - 7 | -0.52 | -0.27 | -0.33 | T | 0.94 | 0.5 | 0.88 | T | T |
GER D3 | 21-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.53 | -0.27 | -0.32 | H | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | T |
GER D3 | 14-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | B | 0.88 | 0 | 0.94 | B | T |
INT CF | 05-09-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 10 - 2 | -0.70 | -0.20 | -0.18 | B | 0.86 | 1.25 | 0.90 | B | T |
GER D3 | 01-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 11 | -0.39 | -0.28 | -0.45 | B | -0.96 | 0 | 0.78 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 80%
Energie Cottbus |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER D3 | 27-10-24 | 5 - 1 (4 - 1) | 4 - 11 | -0.48 | -0.27 | -0.37 | 0.88 | 0.25 | 0.94 | T | ||
GER D3 | 22-10-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 9 - 5 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | 0.99 | 0.5 | 0.83 | T | ||
GER D3 | 19-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.45 | -0.27 | -0.39 | -0.96 | 0.25 | 0.78 | X | ||
INT CF | 10-10-24 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER D3 | 06-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.40 | -0.27 | -0.45 | -0.99 | 0 | 0.81 | X | ||
GER D3 | 28-09-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 5 - 6 | -0.37 | -0.28 | -0.47 | 0.89 | -0.25 | 0.93 | T | ||
GER D3 | 24-09-24 | 2 - 5 (1 - 2) | 3 - 3 | -0.54 | -0.28 | -0.30 | 0.85 | 0.5 | 0.97 | T | ||
GER D3 | 21-09-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | -0.50 | -0.28 | -0.33 | 0.99 | 0.5 | 0.83 | T | ||
GER D3 | 15-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 3 | -0.57 | -0.27 | -0.27 | 0.97 | 0.75 | 0.85 | T | ||
GER D3 | 01-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 14 | -0.59 | -0.28 | -0.25 | 0.91 | 0.75 | 0.91 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 78%
Rot-Weiss Essen |
Rot-Weiss Essen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER D3 | 09-11-2024 | Khách | Erzgebirge Aue | 7 Ngày |
GER D3 | 23-11-2024 | Chủ | SV Sandhausen | 21 Ngày |
GER D3 | 30-11-2024 | Khách | Saarbrucken | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER D3 | 09-11-2024 | Chủ | Borussia Dortmund (Youth) | 7 Ngày |
GER D3 | 23-11-2024 | Khách | Viktoria koln | 21 Ngày |
GER D3 | 30-11-2024 | Chủ | Unterhaching | 28 Ngày |