Sierra Leone
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24Issa KallonTiền đạo10000006.85
16I.CaulkerThủ môn00000000
27Moses TurayTiền vệ00000000
18I. SillahTiền vệ00000000
21R. MichaelTiền đạo00000000
6Alusine KoromaTiền vệ00000007.26
13Josh KoromaTiền đạo00010006.58
12Alhaji KamaraTiền đạo00000000
1Mohamed Nbalie KamaraThủ môn00000000
-Yeami·DuniaHậu vệ00000000
11Sullay KaikaiTiền đạo10010006.39
20A. ContehTiền đạo00000000
23Francis KoromaThủ môn00000006.65
Thẻ vàng
2Nathaniel JallohHậu vệ10000006.72
17G. AbdulHậu vệ00000006.57
Thẻ vàng
5Steven CaulkerHậu vệ00000007.19
19E. SamadiaHậu vệ00040008.59
Thẻ đỏ
-Kei KamaraTiền đạo20010005.5
4Abu DumbuyaTiền vệ10100008.35
Bàn thắng
14Tyrese FornahTiền vệ00010007.12
22Mustapha BunduTiền vệ00010005.94
9Amadou BakayokoTiền đạo20000005.05
7Augustus KargboTiền vệ20020005.93
15Yeami DuniaHậu vệ00000000
Chad
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16Gabin AllahbatnanThủ môn00000006.17
12Abdelrazakh AbdallahHậu vệ00000000
7Youssouf AbdramanTiền vệ00000000
8A.AbderamaneHậu vệ00000000
17Y. AllarabayeTiền vệ00000005.73
1A. EkiangThủ môn00000000
21Wanre DaikreoHậu vệ00000000
5Frederic DjoetaTiền vệ00000000
18A. MahamatTiền đạo00000006.84
19Innocent Mbairamadji-00000000
23Jourdain MbaynaissemThủ môn00000000
22A. MbogoHậu vệ00000000
27Natoyoum OseeTiền vệ00000006.58
2Ahmad Toure NgouyamsaHậu vệ00000006.52
Thẻ vàng
6É.MbangossoumTiền vệ00000006.78
13C. TchouplaouHậu vệ00000006.57
4Joseph Antoine Na’aHậu vệ00000006.25
14M. ThiamTiền vệ10130006.33
Bàn thắng
11A. YoussoufTiền vệ00040006.36
25Sindou YeoTiền vệ00000006.22
24Wiliam DambaTiền đạo00000006.2
20Marvin AssaneHậu vệ00000006.69
10Marius MouandilmadjiTiền đạo50000115.6

Chad vs Sierra Leone ngày 14-11-2024 - Thống kê cầu thủ