Tanzania
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-A. Josiah-00000000
2P. GaudenceHậu vệ00000006.84
-Hussein Daudi Semfuko-00000000
-Y. Geoffrey-00000000
-A. JumaThủ môn00000006.2
4Abdallah ibrahim hamadHậu vệ00000006.88
Thẻ vàng
5Dickson Nickson JobHậu vệ00000006.19
15Mohamed Hussein Hậu vệ00000000
20Novatus Dismas MiroshiTiền vệ00000005.69
27Mudathir YahyaTiền vệ30120006.33
Bàn thắng
-E. BaluaHậu vệ20000006
Thẻ vàng
-W. Junior-00001000
7Clement MzizeTiền vệ00000006.2
-Abdulmalik Adam ZakariaHậu vệ00000000
-Nathaniel Raphael Chilambo-00000000
-Cyprian KachweleTiền đạo00000006.79
-bakari mwamnyetoHậu vệ00000006.45
-Himid Mao MkamiHậu vệ00000006.81
16lusajo mwaikendaHậu vệ00000006.19
Thẻ vàng
6feisul salumTiền vệ30100008.5
Bàn thắngThẻ đỏ
-A. Mshery-00000000
Guinea
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Naby Youssouf OulareHậu vệ00000000
-Mohamed Saliou BangouraTiền đạo00000000
-mohamed bangouraTiền đạo00000000
16Moussa CamaraThủ môn00000000
5Ibrahima Sory ContéHậu vệ10000006.61
-Kemo Touré-00000000
15Seydouba CisseTiền vệ10010106.87
6Cheick CondeTiền vệ00000000
19François KamanoTiền đạo00000006.89
-Madiou KeitaHậu vệ00000000
-Ibrahim KoneThủ môn00000005.81
2Antoine ConteHậu vệ00000006.8
-Mohamed Ali CamaraHậu vệ10000006.72
12Ibrahim DiakiteHậu vệ00000006.07
-Ilaix MoribaTiền vệ00010006.63
23Abdoulaye TouréTiền vệ00010008.04
7Mady CamaraTiền vệ10010106.15
18Aguibou CamaraTiền vệ10010106.84
-Mohamed BayoTiền đạo50110007.34
Bàn thắng
10Aliou BaldeTiền đạo20010006.13
21Sekou SyllaHậu vệ00010006.58
14Morlaye SyllaTiền vệ00010006.62
17Mohamed SoumahHậu vệ00000000

Guinea vs Tanzania ngày 10-09-2024 - Thống kê cầu thủ