Cote d'Ivoire
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Emmanuel AgbadouHậu vệ00000006.79
14Oumar DiakitéTiền vệ20110006.7
Bàn thắng
-Guy BediTiền đạo00000000
1Yahia FofanaThủ môn00000006.64
11Christopher OperiHậu vệ00000007.99
5Wilfried Stephane SingoHậu vệ00000007.83
21Evan N'DickaHậu vệ00000007.1
6Seko FofanaTiền vệ10001007.68
-Jean Michaël SeriHậu vệ00000007.41
8Franck KessiéTiền vệ61200007.59
Bàn thắng
25Evann GuessandTiền đạo10050005.8
12Jean-Philippe KrassoTiền đạo10011006.28
-Nicolas PépéTiền đạo20100008.36
Bàn thắng
-Eric BaillyHậu vệ00000000
3Mario DorgelesTiền vệ00000000
-Bénie Adama TraoréTiền đạo20000006.16
Thẻ vàng
20Hamed Junior TraorèTiền vệ00000006.17
-Jean Evrard KouassiTiền đạo00000006.43
-Mohamed KonéThủ môn00000000
-Cedric KipreHậu vệ00000000
7Hassane KamaraHậu vệ00000000
17Guéla DouéHậu vệ00000006.87
-Mohammed DiomandeTiền vệ00000000
Sierra Leone
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20A. ContehTiền đạo00000000
16I.CaulkerThủ môn00000000
6Alusine KoromaTiền vệ10010005.52
24Issa KallonTiền đạo00000006.18
9Amadou BakayokoTiền đạo00000006.37
-Alhassan KoromaTiền đạo30110008.84
Bàn thắngThẻ đỏ
22Mustapha BunduTiền vệ10000105.95
1Mohamed Nbalie KamaraThủ môn00000005.87
Thẻ vàng
2Nathaniel JallohHậu vệ00010006.06
5Steven CaulkerHậu vệ00000006.22
19E. SamadiaHậu vệ00000005.36
17G. AbdulHậu vệ00000005.76
14Tyrese FornahTiền vệ20010006.24
Thẻ vàng
18I. SillahTiền vệ00000006.14
23Francis KoromaThủ môn00000000
-Mohamed BanguraTiền đạo00000006.13
-Momoh Ibrahim Kamara-00000000
-Nabieu Navas Daffae-00000000
-Alhassan KoromaTiền đạo30110000
Bàn thắng
-Hindolo MustaphaTiền vệ00021006.01
21R. MichaelTiền đạo00000000
-Alpha KamaraTiền vệ00000000
11Sullay KaikaiTiền đạo00000006.84
4Abu DumbuyaTiền vệ00000000

Cote d'Ivoire vs Sierra Leone ngày 12-10-2024 - Thống kê cầu thủ