[BRA Serie D-5] Trem-AP |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | 5 | 3 | 6 | 18 | 22 | 18 | 5 | 35.7% |
7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 9 | 5 | 28.6% |
7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 15 | 9 | 5 | 42.9% |
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | 8 | 33.3% |
[BRA Serie D-6] Sao Raimundo/RR |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | 5 | 1 | 8 | 16 | 24 | 16 | 6 | 35.7% |
7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 9 | 9 | 6 | 42.9% |
7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 15 | 7 | 6 | 28.6% |
6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 12 | 9 | 50.0% |
Trem-AP |
Chủ - Khách |
---|
Sao Raimundo/RRTrem-AP |
Trem-APSao Raimundo/RR |
Sao Raimundo/RRTrem-AP |
Trem-APSao Raimundo/RR |
Sao Raimundo/RRTrem-AP |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA D4 | 11-05-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.68 | -0.27 | -0.21 | T | 0.91 | 1.00 | 0.79 | T | T |
BRA D4 | 09-07-23 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA D4 | 21-05-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.69 | -0.24 | -0.19 | B | 0.82 | 1.00 | 1.00 | B | T |
BRA D4 | 11-07-22 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA D4 | 24-04-22 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Trem-AP |
Chủ - Khách |
---|
Humaita ACTrem-AP |
Rio Branco ACTrem-AP |
Trem-APPrincesa AM |
ManauaraTrem-AP |
Trem-APManauara |
Princesa AMTrem-AP |
Trem-APRio Branco AC |
Trem-APHumaita AC |
Sao Raimundo/RRTrem-AP |
Porto VelhoTrem-AP |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA D4 | 29-06-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA D4 | 23-06-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 9 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA D4 | 17-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.37 | -0.33 | -0.45 | H | 0.72 | -0.25 | 0.98 | B | X |
BRA D4 | 12-06-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.79 | -0.20 | -0.13 | B | 0.85 | 1.5 | 0.91 | B | T |
BRA D4 | 08-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.20 | -0.27 | -0.68 | H | 0.83 | -1 | 0.87 | B | X |
BRA D4 | 01-06-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 19 - 2 | -0.60 | -0.30 | -0.25 | B | 0.90 | 0.75 | 0.80 | B | T |
BRA D4 | 27-05-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | -0.68 | -0.28 | -0.19 | T | 0.90 | 1 | 0.80 | T | T |
BRA D4 | 20-05-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA D4 | 11-05-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.68 | -0.27 | -0.21 | T | 0.91 | 1 | 0.79 | T | T |
BRA D4 | 05-05-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.58 | -0.29 | -0.26 | B | 0.96 | 0.75 | 0.74 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 71%
Sao Raimundo/RR |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA D4 | 29-06-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 11 - 5 | -0.58 | -0.30 | -0.27 | 0.94 | 0.75 | 0.76 | T | ||
BRA D4 | 26-06-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BRA D4 | 22-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BRA D4 | 16-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.67 | -0.28 | -0.20 | 0.95 | 1 | 0.75 | X | ||
BRA RR | 11-06-24 | 2 - 3 (0 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA D4 | 08-06-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 5 - 4 | -0.65 | -0.28 | -0.22 | 0.76 | 0.75 | 0.94 | T | ||
BRA RR | 04-06-24 | 1 - 5 (1 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BRA D4 | 01-06-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 8 - 6 | -0.41 | -0.35 | -0.38 | 0.78 | 0 | 0.92 | T | ||
BRA CM | 28-05-24 | 5 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA D4 | 25-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 11 - 7 | -0.44 | -0.33 | -0.38 | 0.70 | 0 | 1.00 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
Trem-AP |
Trem-AP |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |