[FIFA World Cup qualification (CAF)-5] Gambia |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 13 | 4 | 5 | 16.7% |
3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 4 | 4 | 33.3% |
3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | 0 | 5 | 0.0% |
6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 3 | 9 | 33.3% |
[FIFA World Cup qualification (CAF)-4] Kenya |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 8 | 6 | 4 | 16.7% |
3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 5 | 0.0% |
3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 4 | 33.3% |
6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 4 | 7 | 16.7% |
Gambia |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Gambia |
Chủ - Khách |
---|
GabonGambia |
GambiaGabon |
TunisiaGambia |
GambiaComoros |
GambiaMadagascar |
MadagascarGambia |
GambiaTunisia |
ComorosGambia |
GabonGambia |
GambiaSeychelles |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF SC | 08-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CAF SC | 28-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CAF NC | 18-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 2 | -0.78 | -0.22 | -0.12 | T | 0.77 | 1.25 | 0.99 | T | X |
CAF NC | 15-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.44 | -0.34 | -0.34 | B | -0.98 | 0.25 | 0.80 | B | T |
CAF NC | 14-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.47 | -0.34 | -0.32 | T | 0.88 | 0.25 | 0.88 | T | X |
CAF NC | 11-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 5 | -0.40 | -0.33 | -0.39 | H | 0.85 | 0 | 0.91 | H | H |
CAF NC | 08-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.21 | -0.32 | -0.57 | B | 0.80 | -0.75 | -0.98 | B | T |
CAF NC | 04-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.37 | -0.31 | -0.42 | H | -0.97 | 0 | 0.79 | H | X |
WCPAF | 11-06-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.52 | -0.34 | -0.29 | B | 0.93 | 0.5 | 0.77 | B | T |
WCPAF | 08-06-24 | 5 - 1 (1 - 1) | 9 - 2 | -0.98 | -0.09 | -0.05 | T | 0.86 | 3 | 0.96 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%
Kenya |
Chủ - Khách |
---|
ZanzibarKenya |
TanzaniaKenya |
Burkina FasoKenya |
KenyaNamibia |
ZimbabweKenya |
KenyaSouth Sudan |
South SudanKenya |
KenyaCameroon |
CameroonKenya |
NamibiaKenya |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 10-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 07-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 04-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF NC | 19-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.45 | -0.34 | -0.33 | 0.98 | 0.25 | 0.84 | X | ||
CAF NC | 15-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.41 | -0.35 | -0.35 | 0.76 | 0 | -0.94 | T | ||
CAF SC | 03-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF SC | 27-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF NC | 14-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.24 | -0.32 | -0.56 | 0.99 | -0.5 | 0.77 | X | ||
CAF NC | 11-10-24 | 4 - 1 (3 - 1) | 3 - 1 | -0.69 | -0.27 | -0.16 | 0.86 | 1 | 0.90 | T | ||
CAF NC | 10-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.42 | -0.35 | -0.35 | 0.74 | 0 | -0.93 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WCPAF | 24-03-2025 | Khách | Ivory Coast | 7 Ngày |
WCPAF | 01-09-2025 | Khách | Kenya | 168 Ngày |
WCPAF | 08-09-2025 | Chủ | Burundi | 175 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WCPAF | 24-03-2025 | Chủ | Gabon | 7 Ngày |
WCPAF | 01-09-2025 | Chủ | Gambia | 168 Ngày |
WCPAF | 08-09-2025 | Chủ | Seychelles | 175 Ngày |