Burkina Faso
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Dramane SalouTiền vệ00000006
Thẻ vàng
-Adamo NagaloHậu vệ00000006.69
Thẻ vàng
-Ismahila OuédraogoHậu vệ00000000
-Cyrille BayalaTiền đạo00000000
-Djibril OuattaraTiền đạo00000000
-Sébastien TouThủ môn00000000
-Stéphane Aziz KiTiền vệ00000000
-Koula Sébastien TouThủ môn00000000
-Adama GuiraTiền vệ00000000
-Mamady BangreTiền đạo00000000
11Ousseni BoudaTiền vệ00000000
5Yacouba Nasser DjigaHậu vệ00000000
-Mohamed KonateTiền đạo00000000
21Valentin NoumaHậu vệ00000000
-Gustavo SangareTiền vệ00000000
-Abdoul GuiebreTiền vệ00000000
12Edmond TapsobaHậu vệ00000006.62
Thẻ vàng
-Djibril OuattaraTiền đạo00000000
-Stephane Aziz KiTiền vệ00000000
-Abdoul TapsobaTiền đạo00000006
Thẻ vàng
-Ibrahim Blati ToureTiền vệ00000000
-Hervé KoffiThủ môn00000006.39
14Issoufou DayoHậu vệ00000006.81
Thẻ vàng
6Sacha BanseTiền vệ00000000
23Kilian NikiemaThủ môn00000000
Morocco
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Jawad El YamiqHậu vệ00000000
-Abderrazak HamdallahTiền đạo00000000
19Youssef En-NesyriTiền đạo00000000
-Y. El Motie-00000000
-El Mehdi BenabidThủ môn00000000
-Ibrahim SalahTiền đạo00000000
18Abdel·AbqarHậu vệ00000000
8Azz-Eddine OunahiTiền vệ10100007.56
Bàn thắngThẻ đỏ
-Amine HaritTiền vệ00000000
-Yahya JabraneHậu vệ00000000
-Amir RichardsonTiền vệ00000000
-Selim AmallahTiền vệ00000000
3Noussair MazraouiHậu vệ00000000
-Amine AdliTiền đạo00001006.5
2Achraf HakimiHậu vệ00000006.61
Thẻ vàng
17Abdessamad EzzalzouliTiền đạo00000000
1BounouThủ môn00000000
25Yahia Attiyat allahHậu vệ00000000
-Walid CheddiraTiền đạo00000000
21Zakaria AboukhlalTiền đạo00000000
15Ismael SaibariTiền đạo00000000
-Romain SaïssHậu vệ00000000
5Nayef AguerdHậu vệ00000000
23Bilal El KhannoussTiền vệ00000000
20Ayoub El KaabiTiền đạo00000000
-Yunis AbdelhamidHậu vệ00000000

Morocco vs Burkina Faso ngày 13-09-2023 - Thống kê cầu thủ